Olympique de Marseille vs Lille OSC
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 2-1 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 1, hòa 5, Lille OSC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade Orange Vélodrome, Marseille
- Trọng tài
- B. Millot
- Phong độ
- WLWLL Olympique de Marseille
- DWDWL Lille OSC
- 12' 0-1 Ismaily
- 14' Leonardo Balerdi
- 26' A. Sánchez · C. Ünder 1-1
- 28' ▲ Nuno Tavares ▼ L. Balerdi
- HT1-1
- 46' ▲ E. Bailly ▼ C. Mbemba
- 50' Pape Gueye
- 57' Samuel Gigot
- 61' S. Gigot · S. Kolašinac 2-1
- 65' ▲ André Gomes ▼ A. Gomes
- 67' ▲ J. Veretout ▼ A. Harit
- 67' ▲ S. Touré ▼ S. Gigot
- 68' Souleymane Isaak Touré
- 72' Nuno Tavares
- 78' Tiago Djaló
- 78' ▲ A. Virginius ▼ A. Ounas
- 78' ▲ M. Bayo ▼ J. David
- 86' ▲ Gerson ▼ A. Sánchez
- 86' ▲ G. Gudmundsson ▼ A. Zedadka
- FT2-1
Đội hình
- 16Pau López 6.6
- 99C. Mbemba ▼ 46' 6.6
- 4S. Gigot ⚽ ▼ 67' 6.9
- 5L. Balerdi ▼ 28' 6.3
- 7J. Clauss 7.0
- 6M. Guendouzi 6.6
- 22P. Gueye 6.3
- 23S. Kolašinac ⇢ 7.5
- 17C. Ünder ⇢ 7.0
- 77A. Harit ▼ 67' 6.7
- 70A. Sánchez ⚽ ▼ 86' 7.7
Dự bị 9
- 30Nuno Tavares ▲ 28' 6.3
- 3E. Bailly ▲ 46' 6.9
- 27J. Veretout ▲ 67' 6.9
- 18S. Touré ▲ 67' 6.2
- 8Gerson ▲ 86' 5.6
- 11L. Suárez
- 29I. Kaboré
- 36Rubén Blanco
- 10D. Payet
- 30L. Chevalier 6.9
- 18B. Diakité 7.3
- 6José Fonte 6.9
- 3Tiago Djaló 6.9
- 13A. Zedadka ▼ 86' 6.6
- 21B. André 7.2
- 20A. Gomes ▼ 65' 6.2
- 31Ismaily ⚽ 7.7
- 11A. Ounas ▼ 78' 6.9
- 9J. David ▼ 78' 6.3
- 7J. Bamba 6.9
Dự bị 9
- 28André Gomes ▲ 65' 6.9
- 26A. Virginius ▲ 78' 6.3
- 27M. Bayo ▲ 78' 6.9
- 5G. Gudmundsson ▲ 86' 7.0
- 8J. Martin
- 1Léo Jardim
- 4Alexsandro Ribeiro
- 15L. Yoro
- 35C. Baleba
Thống kê
05⚑4
⚑310
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm7
7Trúng đích3
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị1
22Phạm lỗi17
5Thẻ vàng1
2Cứu thua4
453Chuyền bóng402
364Chuyền chính xác311
80%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
56Trận đấu51
91Ghi được92
69Thủng lưới53
1.63Bàn thắng mỗi trận1.8
13Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn25
50Hiệp hai51