Olympique de Marseille
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Lille OSC

Olympique de Marseille vs Lille OSC

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 1-1 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 1, hòa 5, Lille OSC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 21
Sân vận động
Stade Orange Vélodrome, Marseille
Trọng tài
A. Delerue
Phong độ
WLWLL Olympique de Marseille
DWDWL Lille OSC
  1. 3' Mattéo Guendouzi
  2. 15' 0-1 S. Botman · Renato Sanches
  3. 30' Benjamin André
  4. 32' Benjamin André
  5. 32' Benjamin André
  6. HT0-1
  7. 55' Zeki Çelik
  8. 55' Ivo Grbić
  9. 67' V. Rongier D. Ćaleta-Car
  10. 72' G. Gudmundsson B. Yılmaz
  11. 75' C. Ünder · D. Payet 1-1
  12. 84' A. Harit A. Milik
  13. 84' I. Lihadji J. Bamba
  14. 86' Isaac Lihadji
  15. 90'+2 Xeka Renato Sanches
  16. FT1-1

Đội hình

Olympique de Marseille Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Sampaoli
  1. 16Pau López 7.2
  2. 15D. Ćaleta-Car ▼ 67' 6.9
  3. 14Luan Peres 6.9
  4. 29Pol Lirola 7.2
  5. 4B. Kamara 7.7
  6. 2W. Saliba 7.0
  7. 10D. Payet 8.0
  8. 8Gerson 7.5
  9. 17C. Ünder 7.9
  10. 6M. Guendouzi 6.9
  11. 9A. Milik ▼ 84' 7.2

Dự bị 9

  1. 21V. Rongier ▲ 67' 6.9
  2. 7A. Harit ▲ 84' 6.7
  3. 3Álvaro González
  4. 11Luis Henrique
  5. 30S. Mandanda
  6. 31U. Bertelli
  7. 5L. Balerdi
  8. 26O. Targhalline
  9. 32S. Ben Seghir
Lille OSC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Gourvennec
  1. 1I. Grbić 7.2
  2. 6José Fonte 7.0
  3. 28Reinildo 7.3
  4. 2Z. Çelik 6.3
  5. 4S. Botman 7.6
  6. 21B. André 5.2
  7. 10Renato Sanches ▼ 90' 7.5
  8. 24A. Onana 6.9
  9. 17B. Yılmaz ▼ 72' 6.2
  10. 7J. Bamba ▼ 84' 6.2
  11. 9J. David 6.5

Dự bị 9

  1. 5G. Gudmundsson ▲ 72' 6.3
  2. 19I. Lihadji ▲ 84' 6.7
  3. 8Xeka ▲ 90'
  4. 3Tiago Djaló
  5. 16A. Jakubech
  6. 34R. Ascone
  7. 27C. Niasse
  8. 20A. Gomes
  9. 29D. Bradarić

Thống kê

0115
251
78%Kiểm soát bóng22%
22Dứt điểm5
6Trúng đích4
8Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn0
15Phạt góc2
1Việt vị6
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
689Chuyền bóng207
614Chuyền chính xác144
89%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

64Trận đấu54
109Ghi được65
65Thủng lưới64
1.7Bàn thắng mỗi trận1.2
23Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn26
52Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu