Olympique de Marseille vs Lille OSC
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 1-1 Lille OSC tại Cúp bóng đá Pháp, 14 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 1, hòa 5, Lille OSC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá Pháp · Round of 32
- Sân vận động
- Orange Vélodrome, Marseille
- Phong độ
- LWLLL Olympique de Marseille
- DWDWL Lille OSC
- 24' ▲ Ismaily ▼ G. Gudmundsson
- HT0-0
- 46' ▲ U. Garcia ▼ Q. Merlin
- 54' M. Bakker
- 62' N. Maupay
- 65' ▲ J. Rowe ▼ N. Maupay
- 68' 0-1 H. Haraldsson · J. David
- 74' ▲ B. Nadir ▼ V. Rongier
- 84' ▲ R. Vaz ▼ D. Cornelius
- 87' ▲ André Gomes ▼ J. David
- 90' B. Diakite
- 90' ▲ A. Bouaddi ▼ N. Mukau
- 90' ▲ O. Sahraoui ▼ H. Haraldsson
- 90'+6 Luis Henrique · A. Rabiot 1-1
- 120'+3 Luis Henrique11mhỏng 11m
- 120'+9 J. Rowe11mhỏng 11m
- 120'+3 Luis Henrique11mhỏng 11m
- 120'+9 J. Rowe11mhỏng 11m
- 120'+3 Luis Henrique11mhỏng 11m
- 120'+9 J. Rowe11mhỏng 11m
- 120'+3 Luis Henrique11mhỏng 11m
- 120'+9 J. Rowe11mhỏng 11m
- 120'+3 Luis Henrique11mhỏng 11m
- 120'+9 J. Rowe11mhỏng 11m
- 120'+1 M. Greenwood11m 2-1
- 120'+2 2-2 M. Bakker11m
- 120'+3 Luis Henrique11mhỏng 11m
- 120'+4 2-3 Ismaily11m
- 120'+5 L. Balerdi11m 3-3
- 120'+6 3-4 André Gomes11m
- 120'+7 A. Rabiot11m 4-4
- 120'+8 4-5 Alexsandro Ribeiro11m
- 120'+9 J. Rowe11mhỏng 11m
- FT1-1
Đội hình
- 1J. de Lange 7.3
- 2M. Murillo 6.6
- 5L. Balerdi 8.3
- 4D. Cornelius ▼ 84' 7.3
- 7Luis Henrique ⚽ 7.7
- 8P. Højbjerg 7.5
- 6V. Rongier ▼ 74' 6.7
- 3Q. Merlin ▼ 46' 7.2
- 10M. Greenwood 7.3
- 11A. Rabiot ⇢ 7.7
- 9N. Maupay ▼ 65' 6.3
Dự bị 9
- 13U. Garcia ▲ 46' 6.5
- 17J. Rowe ▲ 65' 6.5
- 14B. Nadir ▲ 74' 6.6
- 19R. Vaz ▲ 84' 6.6
- 16G. Rulli
- 20L. Brassier
- 12Pol Lirola
- 18B. Meïté
- 15I. Koné
- 1V. Mannone 8.3
- 3T. Meunier 7.7
- 2B. Diakité 6.9
- 4Alexsandro Ribeiro 7.2
- 5G. Gudmundsson ▼ 24' 6.6
- 6B. André 7.2
- 8N. Mukau ▼ 90' 7.2
- 11M. Bakker 6.9
- 10R. Cabella 7.5
- 7H. Haraldsson ⚽ ▼ 90' 7.5
- 9J. David ⇢ ▼ 87' 6.9
Dự bị 9
- 17Ismaily ▲ 24' 6.9
- 19André Gomes ▲ 87' 6.5
- 15A. Bouaddi ▲ 90'
- 18O. Sahraoui ▲ 90'
- 12A. Malouda
- 16L. Chevalier
- 14A. Mandi
- 13I. Cossier
- 20A. Gomes ▲ 87' 6.5
Thống kê
01⚑8
⚑320
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm11
7Trúng đích5
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị1
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
4Cứu thua6
582Chuyền bóng355
512Chuyền chính xác288
88%Chính xác chuyền81%
So sánh
41Trận đấu57
90Ghi được90
53Thủng lưới61
2.2Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn28
57Hiệp hai47