Olympique Lyonnais
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
RC Lens

Olympique Lyonnais vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 2-1 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 3, hòa 2, RC Lens thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 23
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Trọng tài
E. Wattellier
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
LWWLL RC Lens
  1. 14' Castello Lukeba
  2. 23' A. Lacazette · R. Cherki 1-0
  3. 39' 1-1 D. Machado · F. Sotoca
  4. HT1-1
  5. 46' A. Sarr A. Lacazette
  6. 63' P. Frankowski J. Le Cardinal
  7. 63' L. Openda A. Fulgini
  8. 64' R. Cherki · M. Caqueret 2-1
  9. 66' M. Dembélé B. Barcola
  10. 69' David Costa J. Gradit
  11. 77' M. Haïdara D. Machado
  12. 77' R. Labeau Lascary F. Sotoca
  13. 80' J. Lepenant R. Cherki
  14. 85' Salis Abdul Samed
  15. FT2-1

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: L. Blanc
  1. 1Anthony Lopes 6.9
  2. 2S. Diomandé 7.3
  3. 5D. Lovren 7.5
  4. 4C. Lukeba 6.9
  5. 20S. Kumbedi 6.7
  6. 6M. Caqueret 8.2
  7. 88C. Tolisso 7.7
  8. 3N. Tagliafico 7.2
  9. 18R. Cherki ▼ 80' 8.2
  10. 10A. Lacazette ▼ 46' 7.3
  11. 26B. Barcola ▼ 66' 7.0

Dự bị 9

  1. 7A. Sarr ▲ 46' 6.6
  2. 9M. Dembélé ▲ 66' 6.0
  3. 24J. Lepenant ▲ 80' 6.2
  4. 36S. Lega
  5. 8H. Aouar
  6. 12Henrique
  7. 17J. Boateng
  8. 23Thiago Mendes
  9. 35R. Riou
RC Lens Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Haise
  1. 30B. Samba 6.7
  2. 24J. Gradit ▼ 69' 7.2
  3. 4K. Danso 7.0
  4. 14F. Medina 6.5
  5. 25J. Le Cardinal ▼ 63' 6.9
  6. 26S. Abdul Samed 6.2
  7. 8S. Fofana 6.5
  8. 3D. Machado ▼ 77' 6.9
  9. 28A. Thomasson 6.6
  10. 20A. Fulgini ▼ 63' 6.5
  11. 7F. Sotoca ▼ 77' 7.0

Dự bị 9

  1. 29P. Frankowski ▲ 63' 6.7
  2. 11L. Openda ▲ 63' 6.5
  3. 10David Costa ▲ 69' 7.0
  4. 21M. Haïdara ▲ 77' 6.6
  5. 36R. Labeau Lascary ▲ 77' 6.7
  6. 6J. Onana
  7. 23I. Boura
  8. 13Ł. Poręba
  9. 16J. Leca

Thống kê

012
510
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm14
5Trúng đích4
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
2Phạt góc5
4Việt vị4
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
430Chuyền bóng599
341Chuyền chính xác504
79%Chính xác chuyền84%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15

So sánh

54Trận đấu52
96Ghi được92
76Thủng lưới37
1.78Bàn thắng mỗi trận1.77
10Giữ sạch lưới22
37Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu