Olympique Lyonnais
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
RC Lens

Olympique Lyonnais vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 1-2 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 1, hòa 1, RC Lens thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 32
Sân vận động
Groupama Stadium, Décines-Charpieu
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
LWWLL RC Lens
  1. 13' Moussa Niakhaté
  2. 21' 0-1 G. Koyalipou · A. Thomasson
  3. 45'+2 Malick Fofana
  4. HT0-1
  5. 54' Nampalys Mendy
  6. 64' Deiver Machado
  7. 70' H. Ojediran T. Pouilly
  8. 70' A. Zaroury A. Diouf
  9. 70' M. Satriano G. Koyalipou
  10. 71' A. Rodríguez N. Matić
  11. 79' G. Mikautadze · Clinton Mata 1-1
  12. 85' 1-2 A. Zaroury · A. Thomasson
  13. 88' T. Tessmann C. Tolisso
  14. 89' Facundo Medina
  15. 90'+4 M. Sarr N. Mendy
  16. FT1-2

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 1Lucas Perri 6.3
  2. 98A. Maitland-Niles 6.9
  3. 22Clinton Mata 7.2
  4. 19M. Niakhaté 7.2
  5. 3N. Tagliafico 7.3
  6. 31N. Matić ▼ 71' 7.3
  7. 8C. Tolisso ▼ 88' 7.2
  8. 18R. Cherki 7.9
  9. 23T. Almada 7.7
  10. 11M. Fofana 7.6
  11. 69G. Mikautadze 7.9

Dự bị 9

  1. 32A. Rodríguez ▲ 71' 6.3
  2. 15T. Tessmann ▲ 88' 7.0
  3. 20S. Kumbedi
  4. 7J. Veretout
  5. 16Abner
  6. 27W. Omari
  7. 4P. Akouokou
  8. 55D. Ćaleta-Car
  9. 40R. Descamps
RC Lens Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: W. Still
  1. 30M. Ryan 7.5
  2. 34T. Pouilly ▼ 70' 6.7
  3. 24J. Gradit 7.3
  4. 27J. Bah 7.6
  5. 14F. Medina 6.9
  6. 3D. Machado 6.7
  7. 28A. Thomasson ⇢2 7.6
  8. 26N. Mendy ▼ 90' 6.9
  9. 23N. El Aynaoui 7.2
  10. 18A. Diouf ▼ 70' 6.3
  11. 19G. Koyalipou ▼ 70' 7.2

Dự bị 9

  1. 15H. Ojediran ▲ 70' 6.2
  2. 21A. Zaroury ▲ 70' 7.3
  3. 9M. Satriano ▲ 70' 6.3
  4. 20M. Sarr ▲ 90'
  5. 16H. Koffi
  6. 22W. Saïd
  7. 25J. Agbonifo
  8. 4N. Čelik
  9. 11A. Fulgini

Thống kê

028
230
69%Kiểm soát bóng31%
18Dứt điểm8
4Trúng đích3
9Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
8Phạt góc2
1Việt vị0
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
-0.63Bàn thắng ngăn chặn-0.63
637Chuyền bóng301
558Chuyền chính xác242
88%Chính xác chuyền80%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu44
112Ghi được67
70Thủng lưới51
2.07Bàn thắng mỗi trận1.52
16Giữ sạch lưới16
35Trên 2.5 bàn19
70Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu