Olympique Lyonnais vs RC Lens
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 2-1 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 3, hòa 2, RC Lens thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 12
- Sân vận động
- Groupama Stadium, Saint-Denis
- Trọng tài
- M. Lesage
- Phong độ
- DWLDW Olympique Lyonnais
- LWWLL RC Lens
- 10' Lucas Paquetá
- 25' K. Toko Ekambi11m 1-0
- 33' Jonathan Clauss
- 38' Florian Sotoca
- 41' H. Aouar 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ G. Kakuta ▼ F. Sotoca
- 54' Jonathan Clauss
- 61' 2-1 A. Kalimuendo-Muinga · G. Kakuta
- 64' ▲ Thiago Mendes ▼ X. Shaqiri
- 76' ▲ David Costa ▼ W. Saïd
- 76' ▲ C. Jean ▼ A. Kalimuendo-Muinga
- 77' ▲ S. Diomandé ▼ J. Boateng
- 78' ▲ R. Cherki ▼ K. Toko Ekambi
- 78' ▲ M. Gusto ▼ L. Dubois
- 85' ▲ D. Machado ▼ J. Clauss
- 85' ▲ C. Boli ▼ J. Gradit
- 90'+1 ▲ I. Slimani ▼ Bruno Guimarães
- FT2-1
Đội hình
- 1Anthony Lopes 7.9
- 27J. Boateng ▼ 77' 7.6
- 3Emerson 7.3
- 14L. Dubois ▼ 78' 6.3
- 5J. Denayer 7.5
- 29X. Shaqiri ▼ 64' 6.6
- 39Bruno Guimarães ▼ 90' 7.6
- 8H. Aouar ⚽ 7.3
- 10Lucas Paquetá 6.9
- 25M. Caqueret 6.3
- 7K. Toko Ekambi ⚽ ▼ 78' 7.3
Dự bị 9
- 23Thiago Mendes ▲ 64' 6.9
- 2S. Diomandé ▲ 77' 6.9
- 18R. Cherki ▲ 78' 6.2
- 17M. Gusto ▲ 78' 6.7
- 20I. Slimani ▲ 90'
- 40K. Bonnevie
- 12Henrique
- 19H. Keita
- 21D. Da Silva
- 16J. Leca 6.5
- 11J. Clauss ▼ 85' 6.6
- 24J. Gradit ▼ 85' 6.6
- 4K. Danso 7.3
- 14F. Medina 6.5
- 8S. Fofana 7.2
- 29P. Frankowski 7.0
- 28C. Doucouré 7.0
- 22W. Saïd ▼ 76' 6.9
- 7F. Sotoca ▼ 46' 6.2
- 15A. Kalimuendo-Muinga ⚽ ▼ 76' 7.3
Dự bị 9
- 10G. Kakuta ▲ 46' 7.3
- 20David Costa ▲ 76' 6.3
- 25C. Jean ▲ 76' 6.3
- 3D. Machado ▲ 85' 6.5
- 27C. Boli ▲ 85' 6.9
- 1W. Fariñez
- 18Y. Cahuzac
- 5C. Wooh
- 21M. Haïdara
Thống kê
01⚑3
⚑520
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm18
4Trúng đích10
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
3Phạt góc5
1Việt vị3
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
7Cứu thua2
558Chuyền bóng444
472Chuyền chính xác373
85%Chính xác chuyền84%
So sánh
55Trận đấu47
105Ghi được78
75Thủng lưới61
1.91Bàn thắng mỗi trận1.66
14Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn28
54Hiệp hai37