RC Lens
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Lyonnais

RC Lens vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: RC Lens 1-0 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 5, hòa 2, Olympique Lyonnais thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
Sân vận động
Stade Bollaert-Delelis, Lens
Trọng tài
B. Bastien
Phong độ
LWWLL RC Lens
DWLDW Olympique Lyonnais
  1. 27' Nicolás Tagliafico
  2. HT0-0
  3. 71' W. Saïd L. Openda
  4. 72' A. Claude-Maurice David Costa
  5. 74' B. Barcola A. Lacazette
  6. 74' S. Kumbedi N. Tagliafico
  7. 74' J. Reine-Adélaïde R. Cherki
  8. 78' Florian Sotoca
  9. 78' P. Frankowski D. Machado
  10. 79' Jeff Reine-Adélaïde
  11. 82' F. Sotoca11m 1-0
  12. 87' A. Buksa F. Sotoca
  13. 87' J. Onana S. Fofana
  14. 89' Wesley Saïd
  15. FT1-0

Đội hình

RC Lens Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Haise
  1. 30B. Samba 7.2
  2. 21M. Haïdara 7.9
  3. 4K. Danso 7.7
  4. 14F. Medina 6.9
  5. 19J. Cabot 7.7
  6. 26S. Samed 6.9
  7. 8S. Fofana ▼ 87' 6.3
  8. 3D. Machado ▼ 78' 7.2
  9. 7F. Sotoca ▼ 87' 7.9
  10. 20David Costa ▼ 72' 6.9
  11. 11L. Openda ▼ 71' 7.2

Dự bị 9

  1. 22W. Saïd ▲ 71' 6.3
  2. 18A. Claude-Maurice ▲ 72' 6.9
  3. 29P. Frankowski ▲ 78' 6.3
  4. 9A. Buksa ▲ 87'
  5. 6J. Onana ▲ 87'
  6. 16J. Leca
  7. 13Ł. Poręba
  8. 10G. Kakuta
  9. 23I. Boura
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Bosz
  1. 1Anthony Lopes 7.3
  2. 12Henrique 6.9
  3. 23Thiago Mendes 6.5
  4. 2S. Diomandé 7.5
  5. 3N. Tagliafico ▼ 74' 7.5
  6. 6M. Caqueret 7.0
  7. 24J. Lepenant 7.5
  8. 11Tetê 6.2
  9. 18R. Cherki ▼ 74' 6.7
  10. 7K. Toko-Ekambi 6.2
  11. 10A. Lacazette ▼ 74' 6.5

Dự bị 7

  1. 26B. Barcola ▲ 74' 6.5
  2. 20S. Kumbedi ▲ 74' 6.5
  3. 22J. Reine-Adélaïde ▲ 74' 6.3
  4. 21D. Da Silva
  5. 35R. Riou
  6. 8H. Aouar
  7. 17J. Boateng

Thống kê

026
220
52%Kiểm soát bóng48%
21Dứt điểm4
6Trúng đích0
9Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị0
19Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
503Chuyền bóng470
413Chuyền chính xác372
82%Chính xác chuyền79%

So sánh

52Trận đấu54
92Ghi được96
37Thủng lưới76
1.77Bàn thắng mỗi trận1.78
22Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn37
43Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu