Olympique Lyonnais vs RC Lens
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 0-4 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 1, hòa 1, RC Lens thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 34
- Phong độ
- DWLDW Olympique Lyonnais
- LWWLL RC Lens
- 5' Malang Sarr
- 20' 0-1 W. Said · K. Antonio
- 27' Saud Abdulhamid
- 32' 0-2 W. Said · A. Haidara
- 39' ▲ I. Ganiou ▼ K. Antonio
- 45' 0-3 F. Sotoca · F. Thauvin
- HT0-3
- 46' ▲ R. Yaremchuk ▼ R. Kluivert
- 46' ▲ H. Hateboer ▼ A. Maitland-Niles
- 46' ▲ M. Udol ▼ M. Sarr
- 46' ▲ R. Aguilar ▼ S. Abdulhamid
- 53' 0-4 F. Thauvin · A. Bulatovic
- 61' ▲ A. Thomasson ▼ A. Haidara
- 61' ▲ A. Sima ▼ F. Thauvin
- 63' Pavel Šulc
- 71' ▲ M. Fofana ▼ Endrick
- 71' ▲ E. Nuamah ▼ O. Mangala
- 73' Ruben Aguilar
- 83' Nidal Čelik
- FT0-4
Đội hình
- 1D. Greif 5.2
- 98A. Maitland-Niles ▼ 46' 5.6
- 22C. Mata 5.7
- 19M. Niakhate 6.2
- 21R. Kluivert ▼ 46' 5.9
- 16Abner Vinicius 6.9
- 5O. Mangala ▼ 71' 6.6
- 8C. Tolisso 6.6
- 10P. Sulc 5.9
- 9Endrick ▼ 71' 6.7
- 17A. Moreira 7.7
Dự bị 9
- 40R. Descamps
- 77R. Yaremchuk ▲ 46' 6.2
- 33H. Hateboer ▲ 46' 6.2
- 11M. Fofana ▲ 71' 7.7
- 37E. Nuamah ▲ 71' 6.6
- 44K. Merah
- 3N. Tagliafico
- 99N. Nartey
- 39M. de Carvalho
- 16M. Gorgelin 8.2
- 32K. Antonio ⇢ ▼ 39' 7.3
- 4N. Celik 7.2
- 20M. Sarr ▼ 46' 7.3
- 23S. Abdulhamid ▼ 46' 6.2
- 5A. Bulatovic ⇢ 7.6
- 21A. Haidara ⇢ ▼ 61' 7.0
- 27A. Masuaku 7.0
- 10F. Thauvin ⚽ ⇢ ▼ 61' 7.3
- 22W. Said ⚽2 8.5
- 7F. Sotoca ⚽ 8.3
Dự bị 9
- 40R. Risser
- 28A. Thomasson ▲ 61' 6.7
- 14M. Udol ▲ 46' 7.3
- 25I. Ganiou ▲ 39' 7.3
- 2R. Aguilar ▲ 46' 6.9
- 19A. Sima ▲ 61' 6.5
- 18F. Sylla
- 38R. Fofana
- 41M. Soares
Thống kê
01⚑20
⚑840
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm14
4Trúng đích4
7Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
20Phạt góc8
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
1Cứu thua4
0.63Bàn thắng ngăn chặn0.63
460Chuyền bóng384
388Chuyền chính xác319
84%Chính xác chuyền83%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu38
80Ghi được75
51Thủng lưới40
1.67Bàn thắng mỗi trận1.97
22Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai45