FC Metz
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
OGC Nice

FC Metz vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-2 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 4, hòa 2, OGC Nice thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 22
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Trọng tài
A. Delerue
Phong độ
WDDDW FC Metz
DDDLD OGC Nice
  1. 45'+1 Jean-Armel Kana-Biyik
  2. HT0-0
  3. 46' W. Tchimbembé F. Boulaya
  4. 55' Amadou Salif Mbengue
  5. 57' Papa Ndiaga Yade
  6. 58' 0-1 K. Thuram-Ulien · A. Gouiri
  7. 59' L. Mafouta I. Niane
  8. 64' Pablo Rosario
  9. 70' E. Guessand K. Dolberg
  10. 70' M. Schneiderlin P. Rosario
  11. 73' L. Joseph O. Nguette
  12. 73' A. Claude Maurice C. Stengs
  13. 79' Amine Gouiri
  14. 84' M. Lemina H. Boudaoui
  15. 86' 0-2 A. Gouiri11m
  16. FT0-2

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Antonetti
  1. 30M. Caillard 6.9
  2. 17T. Delaine 7.2
  3. 27J. Kana-Biyik 6.2
  4. 14V. Pajot 6.6
  5. 32I. Amadou 6.3
  6. 11O. Nguette ▼ 73' 6.2
  7. 10F. Boulaya ▼ 46' 6.3
  8. 8B. Traoré 7.0
  9. 26P. Yade 6.5
  10. 33A. Mbengue 6.2
  11. 7I. Niane ▼ 59' 6.6

Dự bị 9

  1. 12W. Tchimbembé ▲ 46' 6.2
  2. 34L. Mafouta ▲ 59' 6.7
  3. 24L. Joseph ▲ 73' 6.3
  4. 21A. Bassi
  5. 4S. Niakaté
  6. 16A. Oukidja
  7. 13C. Sabaly
  8. 29L. Lacroix
  9. 25W. Mikelbrencis
OGC Nice Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Galtier
  1. 40W. Benítez 7.2
  2. 4Dante 7.9
  3. 12J. Amavi 7.2
  4. 23J. Lotomba 7.2
  5. 25J. Todibo 7.0
  6. 8P. Rosario ▼ 70' 6.6
  7. 19K. Thuram-Ulien 7.5
  8. 28H. Boudaoui ▼ 84' 6.9
  9. 9K. Dolberg ▼ 70' 6.9
  10. 11A. Gouiri 7.9
  11. 22C. Stengs ▼ 73' 6.3

Dự bị 9

  1. 24E. Guessand ▲ 70' 7.2
  2. 6M. Schneiderlin ▲ 70' 6.6
  3. 10A. Claude Maurice ▲ 73' 6.6
  4. 18M. Lemina ▲ 84' 6.5
  5. 5F. Daniliuc
  6. 20Y. Atal
  7. 26M. Bard
  8. 33Danilo Barbosa
  9. 1M. Bulka

Thống kê

033
410
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm8
1Trúng đích6
5Chệch đích2
1Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
3Phạt góc4
1Việt vị2
14Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
4Cứu thua1
534Chuyền bóng470
445Chuyền chính xác402
83%Chính xác chuyền86%

So sánh

47Trận đấu51
48Ghi được63
78Thủng lưới50
1.02Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn22
15Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu