OGC Nice
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Metz

OGC Nice vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 1-0 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 2, hòa 1, FC Metz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 19
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Phong độ
DDDLD OGC Nice
WDDDW FC Metz
  1. 13' Evann Guessand
  2. HT0-0
  3. 57' Cheick Tidiane Sabaly
  4. 61' Melvin Bard
  5. 66' S. Diop M. Cho
  6. 66' A. Claude-Maurice K. Thuram
  7. 77' E. Guessand11m 1-0
  8. 79' J. N'Guessan J. Nduquidi
  9. 79' B. Tetteh C. Sabaly
  10. 82' H. Boudaoui M. Sanson
  11. 82' P. Rosario J. Lotomba
  12. 83' M. Mbaye K. Van Den Kerkhof
  13. 83' A. Atta K. NDoram
  14. 83' Ó. Estupiñán G. Mikautadze
  15. 90'+1 R. Perraud G. Laborde
  16. FT1-0

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Farioli
  1. 1M. Bułka
  2. 23J. Lotomba▼ 82'
  3. 6J. Todibo
  4. 4Dante
  5. 26M. Bard
  6. 11M. Sanson▼ 82'
  7. 55Y. Ndayishimiye
  8. 19K. Thuram▼ 66'
  9. 24G. Laborde▼ 90'
  10. 29E. Guessand
  11. 25M. Cho▼ 66'

Dự bị 9

  1. 10S. Diop▲ 66'
  2. 18A. Claude-Maurice▲ 66'
  3. 28H. Boudaoui▲ 82'
  4. 8P. Rosario▲ 82'
  5. 15R. Perraud▲ 90'
  6. 27A. Balde
  7. 77T. Boulhendi
  8. 32T. Louchet
  9. 22B. Bouanani
FC Metz Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: L. Bölöni
  1. 16A. Oukidja
  2. 2M. Colin
  3. 8I. Traoré
  4. 5Fali Candé
  5. 3M. Udol
  6. 6K. N'Doram
  7. 22K. Van Den Kerkhof▼ 83'
  8. 34J. Nduquidi▼ 79'
  9. 27D. Jean-Jacques
  10. 14C. Sabaly▼ 79'
  11. 10G. Mikautadze▼ 83'

Dự bị 9

  1. 21J. N'Guessan▲ 79'
  2. 17B. Tetteh▲ 79'
  3. 26M. Mbaye▲ 83'
  4. 25A. Atta▲ 83'
  5. 9Ó. Estupiñán▲ 83'
  6. 1G. Dietsch
  7. 99J. Asoro
  8. 15A. Lô
  9. 38S. Sané

Thống kê

015
210
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm2
9Trúng đích1
3Chệch đích1
3Bị chặn0
5Phạt góc2
2Việt vị2
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua8
566Chuyền bóng287
89%Chính xác chuyền74%
2.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

43Trận đấu45
52Ghi được52
43Thủng lưới68
1.21Bàn thắng mỗi trận1.16
19Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu