OGC Nice
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Metz

OGC Nice vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 0-1 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 4, hòa 2, FC Metz thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 15
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Trọng tài
F. Letexier
Phong độ
DDDLD OGC Nice
WDDDW FC Metz
  1. 4' Kévin N'Doram
  2. 16' Jemerson
  3. 21' Andy Delort
  4. 31' 0-1 F. Centonze · N. de Préville
  5. 39' Calvin Stengs
  6. HT0-1
  7. 50' Andy Delort
  8. 64' P. Sarr O. Nguette
  9. 74' K. Thuram-Ulien P. Rosario
  10. 74' K. Dolberg C. Stengs
  11. 74' M. Schneiderlin M. Lemina
  12. 74' L. Joseph I. Niane
  13. 81' L. Da Cunha J. Kluivert
  14. 81' B. Traoré V. Pajot
  15. 81' M. Gueye N. de Préville
  16. 85' A. Claude Maurice J. Lotomba
  17. FT0-1

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Galtier
  1. 40W. Benítez 6.2
  2. 4Dante 7.6
  3. 23J. Lotomba ▼ 85' 6.3
  4. 25J. Todibo 7.2
  5. 26M. Bard 6.3
  6. 18M. Lemina ▼ 74' 7.3
  7. 8P. Rosario ▼ 74' 6.5
  8. 7A. Delort 6.0
  9. 21J. Kluivert ▼ 81' 6.9
  10. 11A. Gouiri 6.6
  11. 22C. Stengs ▼ 74' 6.7

Dự bị 9

  1. 19K. Thuram-Ulien ▲ 74' 6.6
  2. 9K. Dolberg ▲ 74' 6.7
  3. 6M. Schneiderlin ▲ 74' 7.3
  4. 29L. Da Cunha ▲ 81' 7.2
  5. 10A. Claude Maurice ▲ 85' 6.6
  6. 13H. Kamara
  7. 28H. Boudaoui
  8. 5F. Daniliuc
  9. 1M. Bulka
FC Metz Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Antonetti
  1. 16A. Oukidja 7.3
  2. 17T. Delaine 7.5
  3. 5Jemerson 6.9
  4. 2D. Bronn 7.2
  5. 18F. Centonze 7.9
  6. 23B. Kouyaté 8.3
  7. 14V. Pajot ▼ 81' 7.0
  8. 11O. Nguette ▼ 64' 6.5
  9. 6K. N'Doram 6.7
  10. 9N. de Préville ▼ 81' 7.2
  11. 7I. Niane ▼ 74' 6.3

Dự bị 9

  1. 15P. Sarr ▲ 64' 6.5
  2. 24L. Joseph ▲ 74' 6.3
  3. 8B. Traoré ▲ 81' 6.9
  4. 20M. Gueye ▲ 81' 6.6
  5. 30M. Caillard
  6. 21A. Bassi
  7. 33A. Mbengue
  8. 22S. Alakouch
  9. 19H. Maïga

Thống kê

028
120
70%Kiểm soát bóng30%
20Dứt điểm4
2Trúng đích1
12Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
8Phạt góc1
1Việt vị0
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
634Chuyền bóng272
542Chuyền chính xác202
85%Chính xác chuyền74%

So sánh

51Trận đấu47
63Ghi được48
50Thủng lưới78
1.24Bàn thắng mỗi trận1.02
17Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu