FC Metz
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
OGC Nice

FC Metz vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 2-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 1, OGC Nice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 12
Phong độ
WDDDW FC Metz
DDDLD OGC Nice
  1. 21' Antoine Mendy
  2. 33' Hicham Boudaoui
  3. 35' 0-1 M. Cho · C. Vanhoutte
  4. HT0-1
  5. 46' M. Bard A. Abdi
  6. 51' Habib Diallo
  7. 52' Abdulay Juma Bah
  8. 53' G. Hein11m 1-1
  9. 71' J. Boga Kevin
  10. 74' Cheick Tidiane Sabaly
  11. 77' B. Traore J. Deminguet
  12. 77' I. Sane C. Sabaly
  13. 79' M. Sanson S. Diop
  14. 79' T. Moffi M. Cho
  15. 84' H. Diallo · J. Gbamin 2-1
  16. 86' T. Gouveia A. Mendy
  17. 87' Gauthier Hein
  18. 88' J. Asoro H. Diallo
  19. 89' Terem Moffi
  20. 90'+2 Melvin Bard
  21. 90'+3 C. Melieres G. Hein
  22. 90'+3 B. Stambouli A. Toure
  23. FT2-1

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stéphane Le Mignan
  1. 1J. Fischer 7.3
  2. 39K. Kouao 6.9
  3. 5J. Gbamin 7.2
  4. 15T. Yegbe 7.0
  5. 2M. Colin 6.5
  6. 12A. Toure ▼ 90' 7.2
  7. 20J. Deminguet ▼ 77' 6.6
  8. 14C. Sabaly ▼ 77' 6.5
  9. 10G. Hein ▼ 90' 7.9
  10. 7G. Tsitaishvili 6.7
  11. 30H. Diallo ▼ 88' 8.3

Dự bị 9

  1. 40O. Ba
  2. 25C. Melieres ▲ 90'
  3. 38S. Sane
  4. 8B. Traore ▲ 77' 6.6
  5. 21B. Stambouli ▲ 90'
  6. 9G. Abuashvili
  7. 19M. Bokele Mputu
  8. 23I. Sane ▲ 77' 6.5
  9. 99J. Asoro ▲ 88' 6.3
OGC Nice Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Franck Armel Gérard Haise
  1. 80Y. Diouf 6.2
  2. 33A. Mendy ▼ 86' 6.6
  3. 28J. Bah 5.6
  4. 37K. Peprah 6.6
  5. 92J. Clauss 7.9
  6. 6H. Boudaoui 6.3
  7. 24C. Vanhoutte 7.2
  8. 2A. Abdi ▼ 46' 6.6
  9. 10S. Diop ▼ 79' 6.3
  10. 25M. Cho ▼ 79' 7.7
  11. 90Kevin ▼ 71' 6.0

Dự bị 9

  1. 31M. Dupe
  2. 26M. Bard ▲ 46' 6.2
  3. 99S. Abdul Samed
  4. 20T. Louchet
  5. 8M. Sanson ▲ 79' 6.2
  6. 47T. Gouveia ▲ 86' 6.3
  7. 7J. Boga ▲ 71' 6.3
  8. 21I. Jansson
  9. 9T. Moffi ▲ 79' 6.5

Thống kê

026
340
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm11
2Trúng đích4
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc3
12Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
3Cứu thua0
-0.42Bàn thắng ngăn chặn-0.42
421Chuyền bóng435
351Chuyền chính xác390
83%Chính xác chuyền90%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu48
39Ghi được53
86Thủng lưới81
1Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu