FC Metz vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 2-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 1, OGC Nice thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 12
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- DDDLD OGC Nice
- 21' Antoine Mendy
- 33' Hicham Boudaoui
- 35' 0-1 M. Cho · C. Vanhoutte
- HT0-1
- 46' ▲ M. Bard ▼ A. Abdi
- 51' Habib Diallo
- 52' Abdulay Juma Bah
- 53' G. Hein11m 1-1
- 71' ▲ J. Boga ▼ Kevin
- 74' Cheick Tidiane Sabaly
- 77' ▲ B. Traore ▼ J. Deminguet
- 77' ▲ I. Sane ▼ C. Sabaly
- 79' ▲ M. Sanson ▼ S. Diop
- 79' ▲ T. Moffi ▼ M. Cho
- 84' H. Diallo · J. Gbamin 2-1
- 86' ▲ T. Gouveia ▼ A. Mendy
- 87' Gauthier Hein
- 88' ▲ J. Asoro ▼ H. Diallo
- 89' Terem Moffi
- 90'+2 Melvin Bard
- 90'+3 ▲ C. Melieres ▼ G. Hein
- 90'+3 ▲ B. Stambouli ▼ A. Toure
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Fischer 7.3
- 39K. Kouao 6.9
- 5J. Gbamin ⇢ 7.2
- 15T. Yegbe 7.0
- 2M. Colin 6.5
- 12A. Toure ▼ 90' 7.2
- 20J. Deminguet ▼ 77' 6.6
- 14C. Sabaly ▼ 77' 6.5
- 10G. Hein ⚽ ▼ 90' 7.9
- 7G. Tsitaishvili 6.7
- 30H. Diallo ⚽ ▼ 88' 8.3
Dự bị 9
- 40O. Ba
- 25C. Melieres ▲ 90'
- 38S. Sane
- 8B. Traore ▲ 77' 6.6
- 21B. Stambouli ▲ 90'
- 9G. Abuashvili
- 19M. Bokele Mputu
- 23I. Sane ▲ 77' 6.5
- 99J. Asoro ▲ 88' 6.3
- 80Y. Diouf 6.2
- 33A. Mendy ▼ 86' 6.6
- 28J. Bah 5.6
- 37K. Peprah 6.6
- 92J. Clauss 7.9
- 6H. Boudaoui 6.3
- 24C. Vanhoutte ⇢ 7.2
- 2A. Abdi ▼ 46' 6.6
- 10S. Diop ▼ 79' 6.3
- 25M. Cho ⚽ ▼ 79' 7.7
- 90Kevin ▼ 71' 6.0
Dự bị 9
- 31M. Dupe
- 26M. Bard ▲ 46' 6.2
- 99S. Abdul Samed
- 20T. Louchet
- 8M. Sanson ▲ 79' 6.2
- 47T. Gouveia ▲ 86' 6.3
- 7J. Boga ▲ 71' 6.3
- 21I. Jansson
- 9T. Moffi ▲ 79' 6.5
Thống kê
02⚑6
⚑340
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm11
2Trúng đích4
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc3
12Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
3Cứu thua0
-0.42Bàn thắng ngăn chặn-0.42
421Chuyền bóng435
351Chuyền chính xác390
83%Chính xác chuyền90%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu48
39Ghi được53
86Thủng lưới81
1Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai27