OGC Nice vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 0-0 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 2, hòa 1, FC Metz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 34
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Phong độ
- DDDLD OGC Nice
- WDDDW FC Metz
- 35' Elye Wahi
- HT0-0
- 46' ▲ H. Boudaoui ▼ C. Vanhoutte
- 46' ▲ M. Cho ▼ K. Boudache
- 65' ▲ J. Gbamin ▼ B. Munongo
- 65' ▲ B. Traore ▼ B. Stambouli
- 72' ▲ I. Jansson ▼ S. Diop
- 73' Boubacar Traoré
- 75' Kojo Peprah Oppong
- 75' ▲ J. Pandore ▼ G. Abuashvili
- 78' ▲ Kevin ▼ J. Clauss
- 85' ▲ U. Mboula ▼ A. Toure
- 87' ▲ T. Louchet ▼ M. Sanson
- FT0-0
Đội hình
- 80Y. Diouf 8.2
- 33A. Mendy 7.6
- 4Dante 7.6
- 37K. Peprah 8.0
- 92J. Clauss ▼ 78' 7.2
- 8M. Sanson ▼ 87' 7.3
- 24C. Vanhoutte ▼ 46' 6.6
- 2A. Abdi 6.3
- 32K. Boudache ▼ 46' 6.6
- 10S. Diop ▼ 72' 6.6
- 11E. Wahi 6.2
Dự bị 9
- 31M. Dupe
- 6H. Boudaoui ▲ 46' 7.0
- 28J. Bah
- 21I. Jansson ▲ 72' 6.6
- 90Kevin ▲ 78' 6.7
- 55Y. Ndayishimiye
- 99S. Abdul Samed
- 25M. Cho ▲ 46' 7.0
- 20T. Louchet ▲ 87' 6.7
- 1J. Fischer 7.2
- 70B. Sarr 7.7
- 38S. Sane 8.3
- 15T. Yegbe 7.5
- 2M. Colin 7.3
- 33B. Munongo ▼ 65' 6.7
- 21B. Stambouli ▼ 65' 7.0
- 12A. Toure ▼ 85' 6.9
- 10G. Hein 7.2
- 11G. Kvilitaia 6.3
- 9G. Abuashvili ▼ 75' 7.2
Dự bị 9
- 16R. Jean-Baptiste
- 5J. Gbamin ▲ 65' 6.3
- 97F. Ballo-Toure
- 30H. Diallo
- 4U. Mboula ▲ 85' 6.6
- 35J. Pandore ▲ 75' 6.3
- 39K. Kouao
- 8B. Traore ▲ 65' 6.2
- 29I. Guerti
Thống kê
02⚑10
⚑410
49%Kiểm soát bóng51%
22Dứt điểm16
4Trúng đích4
11Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn6
10Phạt góc4
2Việt vị2
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
4Cứu thua4
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
481Chuyền bóng509
417Chuyền chính xác442
87%Chính xác chuyền87%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu39
53Ghi được39
81Thủng lưới86
1.1Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai23