FC Metz
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
OGC Nice

FC Metz vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 1-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 9 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 4, hòa 2, OGC Nice thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 19
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Trọng tài
J. Hamel
Phong độ
WDDDW FC Metz
DDDLD OGC Nice
  1. 15' Amine Gouiri
  2. 17' Boubakar Kouyate
  3. 18' 0-1 A. Gouiri11m
  4. 36' Youssef Maziz
  5. HT0-1
  6. 66' K. Dolberg Rony Lopes
  7. 66' J. Lotomba Y. Atal
  8. 67' Stanley N'Soki
  9. 69' P. Sarr Y. Maziz
  10. 70' P. Yade M. Gueye
  11. 70' T. Ambrose A. Leya
  12. 76' Hicham Boudaoui
  13. 79' J. Boye 1-1
  14. 88' D. Ndoye A. Gouiri
  15. 89' A. Claude Maurice H. Boudaoui
  16. FT1-1

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: F. Antonetti
  1. 16A. Oukidja 6.9
  2. 21J. Boye 7.0
  3. 17T. Delaine 6.3
  4. 2D. Bronn 6.7
  5. 18F. Centonze 7.0
  6. 23B. Kouyaté 6.9
  7. 5V. Angban 6.7
  8. 19H. Maïga 6.7
  9. 22Y. Maziz ▼ 69' 6.6
  10. 24A. Leya ▼ 70' 6.9
  11. 13M. Gueye ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 15P. Sarr ▲ 69' 6.9
  2. 26P. Yade ▲ 70' 6.7
  3. 9T. Ambrose ▲ 70' 6.6
  4. 20E. Boahene
  5. 12W. Tchimbembé
  6. 27Vágner
  7. 30M. Caillard
  8. 6M. Fofana
  9. 8B. Traoré
OGC Nice Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: A. Ursea
  1. 40W. Benítez 7.2
  2. 2S. N'Soki 6.9
  3. 20Y. Atal ▼ 66' 7.7
  4. 5F. Daniliuc 6.9
  5. 18W. Saliba 7.2
  6. 13H. Kamara 7.0
  7. 29J. Reine-Adélaïde 7.2
  8. 19K. Thuram-Ulien 7.2
  9. 28H. Boudaoui ▼ 89' 6.6
  10. 22Rony Lopes ▼ 66' 6.9
  11. 11A. Gouiri ▼ 88' 7.0

Dự bị 9

  1. 9K. Dolberg ▲ 66' 6.5
  2. 23J. Lotomba ▲ 66' 6.3
  3. 14D. Ndoye ▲ 88'
  4. 10A. Claude Maurice ▲ 89'
  5. 30Y. Cardinale
  6. 24A. Pelmard
  7. 33H. Mahou
  8. 12R. Coly
  9. 27A. Trouillet

Thống kê

025
220
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm11
5Trúng đích4
5Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn6
5Phạt góc2
4Việt vị1
19Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
387Chuyền bóng515
301Chuyền chính xác428
78%Chính xác chuyền83%

So sánh

47Trận đấu54
61Ghi được75
55Thủng lưới87
1.3Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn33
31Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu