FC Metz vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 1, OGC Nice thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 8
- Sân vận động
- Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- DDDLD OGC Nice
- 14' 0-1 H. Boudaoui · M. Bard
- 21' Khéphren Thuram
- HT0-1
- 46' ▲ M. Sanson ▼ K. Thuram
- 64' ▲ C. Sabaly ▼ P. Diallo
- 67' ▲ E. Guessand ▼ T. Moffi
- 70' ▲ J. Asoro ▼ A. Jallow
- 70' ▲ K. Van Den Kerkhof ▼ K. Kouao
- 78' ▲ S. Elisor ▼ Ó. Estupiñán
- 78' ▲ A. Atta ▼ D. Jean-Jacques
- 84' ▲ B. Bouanani ▼ G. Laborde
- 84' ▲ R. Perraud ▼ M. Bard
- 90' ▲ A. Claude-Maurice ▼ J. Boga
- FT0-1
Đội hình
- 16A. Oukidja
- 39K. Kouao ▼ 70'
- 8I. Traoré
- 5Fali Candé
- 3M. Udol
- 34J. N'Duquidi
- 27D. Jean-Jacques ▼ 78'
- 36A. Jallow ▼ 70'
- 18L. Camara
- 7P. Diallo ▼ 64'
- 9Ó. Estupiñán ▼ 78'
Dự bị 9
- 14C. Sabaly ▲ 64'
- 99J. Asoro ▲ 70'
- 22K. Van Den Kerkhof ▲ 70'
- 11S. Elisor ▲ 78'
- 25A. Atta ▲ 78'
- 21J. N'Guessan
- 29C. Hérelle
- 1G. Dietsch
- 6K. N'Doram
- 1M. Bułka
- 23J. Lotomba
- 6J. Todibo
- 4Dante
- 26M. Bard ▼ 84'
- 28H. Boudaoui
- 55Y. Ndayishimiye
- 19K. Thuram ▼ 46'
- 24G. Laborde ▼ 84'
- 9T. Moffi ▼ 67'
- 7J. Boga ▼ 90'
Dự bị 9
- 11M. Sanson ▲ 46'
- 29E. Guessand ▲ 67'
- 22B. Bouanani ▲ 84'
- 15R. Perraud ▲ 84'
- 18A. Claude-Maurice ▲ 90'
- 20Y. Atal
- 27A. Balde
- 8P. Rosario
- 31S. Sirigu
Thống kê
00⚑1
⚑410
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm7
3Trúng đích4
2Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
1Phạt góc4
3Việt vị0
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
368Chuyền bóng797
296Chuyền chính xác716
80%Chính xác chuyền90%
0.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
45Trận đấu43
52Ghi được52
68Thủng lưới43
1.16Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai30