OGC Nice
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Metz

OGC Nice vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 4-1 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 4, hòa 2, FC Metz thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Trọng tài
J. Pignard
Phong độ
DDDLD OGC Nice
WDDDW FC Metz
  1. 9' W. Cyprien 1-0
  2. 29' I. Ganago Y. Atal
  3. 35' John Boye
  4. 41' W. Cyprien11m 2-0
  5. HT2-0
  6. 50' I. Niane H. Diallo
  7. 59' I. Ganago · P. Lees Melou 3-0
  8. 69' H. Boudaoui A. Claude Maurice
  9. 74' R. Cohade M. Fofana
  10. 74' 3-1 I. Niane · Noss Traoré
  11. 75' P. Lees Melou · I. Ganago 4-1
  12. 77' K. Thuram-Ulien A. Ounas
  13. 82' Fabien Centonze
  14. 83' G. Mikautadze T. Delaine
  15. FT4-1

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: P. Vieira
  1. 40W. Benítez 6.7
  2. 4Dante 7.0
  3. 15P. Burner 6.5
  4. 23M. Sarr 6.7
  5. 2S. N'Soki 7.5
  6. 20Y. Atal ▼ 29' 6.4
  7. 25W. Cyprien ⚽2 9.0
  8. 8P. Lees Melou 8.2
  9. 10A. Ounas ▼ 77' 7.1
  10. 18A. Claude Maurice ▼ 69' 6.8
  11. 9K. Dolberg 6.5

Dự bị 7

  1. 14I. Ganago ▲ 29' 7.8
  2. 28H. Boudaoui ▲ 69' 6.6
  3. 19K. Thuram-Ulien ▲ 77' 6.5
  4. 12R. Coly
  5. 22A. Lusamba
  6. 3G. Lloris
  7. 16Y. Clementia
FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Hognon
  1. 1P. Delecroix 5.4
  2. 21J. Boye 6.5
  3. 13S. Sunzu 5.7
  4. 17T. Delaine ▼ 83' 6.1
  5. 3M. Udol 7.0
  6. 18F. Centonze 6.4
  7. 25Noss Traoré 7.4
  8. 19H. Maïga 7.0
  9. 6M. Fofana ▼ 74' 6.9
  10. 9T. Ambrose 6.4
  11. 20H. Diallo ▼ 50' 7.0

Dự bị 7

  1. 7I. Niane ▲ 50' 7.0
  2. 24R. Cohade ▲ 74' 6.5
  3. 33G. Mikautadze ▲ 83' 6.4
  4. 27F. Boulaya
  5. 10M. Gakpa
  6. 11O. Nguette
  7. 30G. Dietsch

Thống kê

002
420
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm18
5Trúng đích3
3Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm12
6Bị chặn5
2Phạt góc4
1Việt vị0
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
2Cứu thua1
658Chuyền bóng386
601Chuyền chính xác321
91%Chính xác chuyền83%

So sánh

31Trận đấu29
46Ghi được27
41Thủng lưới38
1.48Bàn thắng mỗi trận0.93
5Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu