FC Metz
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
OGC Nice

FC Metz vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 2-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 1, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 4, hòa 2, OGC Nice thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 23
Trọng tài
Johan Hamel, France
Phong độ
WDDDW FC Metz
DDDLD OGC Nice
  1. 15' Jean-Michaël Seri
  2. 31' Patrick Burner
  3. 33' Fallou Diagne
  4. 38' Pierre Lees Melou
  5. 45' Mario Balotelli
  6. HT0-0
  7. 50' N. Roux · G. Mandjeck 1-0
  8. 51' Nolan Roux
  9. 57' Moussa Niakhaté
  10. 57' 1-1 M. Balotelli
  11. 62' N. Roux · F. Mollet 2-1
  12. 64' I. Balliu J. Rivierez
  13. 66' Renaud Cohade
  14. 75' A. Tameze N. Mendy
  15. 76' F. Boulaya F. Mollet
  16. 79' Dante
  17. 82' J. Makengo J. Seri
  18. 84' I. Ganago B. Srarfi
  19. 87' Igniatius Ganago
  20. 88' I. Niane N. Roux
  21. FT2-1

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Hantz
  1. 16E. Kawashima 7.2
  2. 20J. Palmieri 7.0
  3. 3F. Diagne 7.4
  4. 28J. Rivierez ▼ 64' 7.2
  5. 21M. Niakhate 6.5
  6. 24R. Cohade 6.8
  7. 4G. Mandjeck 7.0
  8. 10D. Miličević 6.8
  9. 19F. Mollet ▼ 76' 7.3
  10. 29E. Rivière 6.8
  11. 9N. Roux ⚽2 ▼ 88' 8.5

Dự bị 7

  1. 25I. Balliu ▲ 64' 6.8
  2. 22F. Boulaya ▲ 76' 6.7
  3. 7I. Niane ▲ 88'
  4. 33D. Lempereur
  5. 15V. Selimovic
  6. 5G. Poblete
  7. 30Q. Beunardeau
OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Favre
  1. 40W. Benítez 6.3
  2. 31Dante 6.6
  3. 12R. Coly 6.7
  4. 15P. Burner 6.5
  5. 23M. Sarr 6.9
  6. 21N. Mendy ▼ 75' 6.3
  7. 6J. Seri ▼ 82' 6.4
  8. 8P. Lees Melou 6.6
  9. 11B. Srarfi ▼ 84' 7.5
  10. 9M. Balotelli 7.7
  11. 14A. Pléa 6.9

Dự bị 7

  1. 5A. Tameze ▲ 75' 6.4
  2. 27J. Makengo ▲ 82' 6.4
  3. 33I. Ganago ▲ 84' 6.4
  4. 35A. Pelmard
  5. 34R. Perraud
  6. 19V. Marcel
  7. 30Y. Cardinale

Thống kê

044
251
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm13
5Trúng đích5
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
4Phạt góc2
1Việt vị2
26Phạm lỗi19
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
506Chuyền bóng386
417Chuyền chính xác302
82%Chính xác chuyền78%

So sánh

43Trận đấu53
42Ghi được72
82Thủng lưới74
0.98Bàn thắng mỗi trận1.36
6Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu