OGC Nice
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Metz

OGC Nice vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 1-2 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 4, hòa 2, FC Metz thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 26
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Trọng tài
J. Stinat
Phong độ
DDDLD OGC Nice
WDDDW FC Metz
  1. 15' 0-1 B. Kouyaté · F. Boulaya
  2. 38' 0-2 M. Gueye · M. Udol
  3. HT0-2
  4. 61' A. Gouiri11m 1-2
  5. 62' M. Sellouki D. Ndoye
  6. 62' S. N'Soki H. Kamara
  7. 66' A. Leya Vágner
  8. 67' M. Schneiderlin P. Lees Melou
  9. 67' P. Yade M. Gueye
  10. 90' Malik Sellouki
  11. 90' Boubakar Kouyate
  12. FT1-2

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Ursea
  1. 40W. Benítez 6.3
  2. 13H. Kamara ▼ 62' 7.0
  3. 24A. Pelmard 6.9
  4. 25J. Todibo 6.9
  5. 18W. Saliba 6.9
  6. 8P. Lees Melou ▼ 67' 6.6
  7. 28H. Boudaoui 7.0
  8. 10A. Claude Maurice 6.6
  9. 7M. Maolida 6.9
  10. 11A. Gouiri 7.5
  11. 14D. Ndoye ▼ 62' 6.5

Dự bị 9

  1. 33M. Sellouki ▲ 62' 6.3
  2. 2S. N'Soki ▲ 62' 7.0
  3. 6M. Schneiderlin ▲ 67' 7.0
  4. 5F. Daniliuc
  5. 30Y. Cardinale
  6. 19K. Thuram-Ulien
  7. 3Robson Bambu
  8. 27A. Trouillet
  9. 34L. Prso
FC Metz Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Antonetti
  1. 16A. Oukidja 6.3
  2. 21J. Boye 6.6
  3. 3M. Udol 8.0
  4. 2D. Bronn 6.9
  5. 18F. Centonze 5.9
  6. 23B. Kouyaté 7.9
  7. 10F. Boulaya 7.9
  8. 19H. Maïga 7.7
  9. 15P. Sarr 7.3
  10. 27Vágner ▼ 66' 6.2
  11. 13M. Gueye ▼ 67' 7.2

Dự bị 9

  1. 24A. Leya ▲ 66' 6.2
  2. 26P. Yade ▲ 67' 6.2
  3. 30M. Caillard
  4. 17T. Delaine
  5. 9T. Ambrose
  6. 5V. Angban
  7. 6M. Fofana
  8. 12W. Tchimbembé
  9. 22Y. Maziz

Thống kê

013
310
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm11
3Trúng đích4
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
3Phạt góc3
0Việt vị1
16Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
586Chuyền bóng316
494Chuyền chính xác235
84%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lille OSC
38 64 - 23 +41 83
2
Paris Saint-Germain
38 86 - 28 +58 82
3
Monaco
38 76 - 42 +34 78
4
Olympique Lyonnais
38 81 - 43 +38 76
5
Olympique de Marseille
38 54 - 47 +7 60
6
Stade Rennais F.C.
38 52 - 40 +12 58
7
RC Lens
38 55 - 54 +1 57
8
Montpellier HSC
38 60 - 62 -2 54
9
OGC Nice
38 50 - 53 -3 52
10
FC Metz
38 44 - 48 -4 47
11
AS Saint-Étienne
38 42 - 54 -12 46
12
FC Girondins de Bordeaux
38 42 - 56 -14 45
13
Angers SCO
38 40 - 58 -18 44
14
Reims
38 42 - 50 -8 42
15
RC Strasbourg Alsace
38 49 - 58 -9 42
16
FC Lorient
38 50 - 68 -18 42
17
Stade Brestois 29
38 50 - 66 -16 41
18
FC Nantes
38 47 - 55 -8 40
19
Nîmes Olympique
38 40 - 71 -31 35
20
Dijon FCO
38 25 - 73 -48 21
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

54Trận đấu47
75Ghi được61
87Thủng lưới55
1.39Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu