AS Saint-Étienne
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dijon FCO

AS Saint-Étienne vs Dijon FCO

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Étienne 0-1 Dijon FCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Saint-Étienne thắng 5, hòa 2, Dijon FCO thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 38
Sân vận động
Stade Geoffroy Guichard, Saint Etienne
Trọng tài
A. Gautier
Phong độ
WWWWW AS Saint-Étienne
DLDLD Dijon FCO
  1. 39' 0-1 A. Kamara · M. Konate
  2. HT0-1
  3. 56' L. Douath
  4. 61' W. Younoussa E. Belhadji
  5. 61' L. Douath A. Moueffek
  6. 61' A. Nordin Y. Lhery
  7. 71' D. Bouanga M. Rivera
  8. 76' M. Konate11mhỏng 11m
  9. 78' F. Chafik A. T. Ngouyamsa Nounchil
  10. 78' Y. Neyou Z. Youssouf
  11. 78' W. Khazri M. Saban
  12. 89' B. Celina C. E. Costes
  13. FT0-1

Đội hình

AS Saint-Étienne Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Puel
  1. 40Etienne Green 6.3
  2. 8Mahdi Camara 7.5
  3. 35Saïdou Sow 6.3
  4. 5Timothée Kolodziejczak 6.9
  5. 11Gabriel Silva 7.2
  6. 18Arnaud Nordin 6.2
  7. 19Yvan Neyou 6.9
  8. 33Lucas Gourna-Douath 6.7
  9. 20Denis Bouanga 6.3
  10. 10Wahbi Khazri 6.6
  11. 17Adil Aouchiche 7.9

Dự bị 9

  1. 1Stefan Bajić
  2. 13Miguel Trauco
  3. 6Pape Abou Cissé
  4. 37Mathys Saban 6.2
  5. 7Ryad Boudebouz
  6. 34Aimen Moueffek 6.2
  7. 28Zaydou Youssouf 6.6
  8. 31Yanis Lhéry 6.6
  9. 32Maxence Rivera 7.0
Dijon FCO Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Linarès
  1. 16Saturnin Allagbe 7.9
  2. 26Fouad Chafik 6.9
  3. 25Bruno Ecuele Manga 7.3
  4. 5Senou Coulibaly 7.0
  5. 12Arthur Zagre 7.2
  6. 18Wilitty Younoussa 6.9
  7. 14Jordan Marié 6.9
  8. 9Bersant Celina 7.9
  9. 27Aboubakar Kamara 7.9
  10. 32Jacques Siwe 6.9
  11. 11Moussa Konaté 6.6

Dự bị 5

  1. 1Anthony Racioppi
  2. 3Ngonda Muzinga
  3. 19Ahmad Toure Ngouyamsa 6.6
  4. 31Charles Costes
  5. 33Erwan Belhadji 6.9

Thống kê

019
300
65%Kiểm soát bóng35%
19Dứt điểm10
5Trúng đích2
9Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
9Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
1Cứu thua5
609Chuyền bóng328
512Chuyền chính xác236
84%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lille OSC
38 64 - 23 +41 83
2
Paris Saint-Germain
38 86 - 28 +58 82
3
Monaco
38 76 - 42 +34 78
4
Olympique Lyonnais
38 81 - 43 +38 76
5
Olympique de Marseille
38 54 - 47 +7 60
6
Stade Rennais F.C.
38 52 - 40 +12 58
7
RC Lens
38 55 - 54 +1 57
8
Montpellier HSC
38 60 - 62 -2 54
9
OGC Nice
38 50 - 53 -3 52
10
FC Metz
38 44 - 48 -4 47
11
AS Saint-Étienne
38 42 - 54 -12 46
12
FC Girondins de Bordeaux
38 42 - 56 -14 45
13
Angers SCO
38 40 - 58 -18 44
14
Reims
38 42 - 50 -8 42
15
RC Strasbourg Alsace
38 49 - 58 -9 42
16
FC Lorient
38 50 - 68 -18 42
17
Stade Brestois 29
38 50 - 66 -16 41
18
FC Nantes
38 47 - 55 -8 40
19
Nîmes Olympique
38 40 - 71 -31 35
20
Dijon FCO
38 25 - 73 -48 21
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu43
58Ghi được28
63Thủng lưới77
1.29Bàn thắng mỗi trận0.65
13Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu