AS Saint-Étienne
3 : 6
FT · Hiệp một 1:2
·
Dijon FCO

AS Saint-Étienne vs Dijon FCO

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Étienne 3-6 Dijon FCO tại Cúp bóng đá Pháp, 23 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Saint-Étienne thắng 5, hòa 2, Dijon FCO thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · 16th Finals
Sân vận động
Stade Geoffroy Guichard, Saint Etienne
Trọng tài
Francois Letexier, France
Phong độ
WWWWW AS Saint-Étienne
DLDLD Dijon FCO
  1. 11' 0-1 Naïm Sliti · Jules Keita
  2. 14' Loïs Diony 1-1
  3. 28' 1-2 Naïm Sliti
  4. HT1-2
  5. 46' Kévin Monnet-Paquet Pierre-Yves Polomat
  6. 46' Wahbi Khazri Assane Dioussé
  7. 47' 1-3 Jules Keita · Naïm Sliti
  8. 50' Stéphane Ruffier
  9. 51' 1-4 Naïm Sliti11m
  10. 52' 1-5 Júlio Tavares · Naïm Sliti
  11. 58' Wahbi Khazri
  12. 59' Wesley Saïd Júlio Tavares
  13. 60' Robert Berić · Loïs Diony 2-5
  14. 64' Kévin Monnet-Paquet · Wahbi Khazri 3-5
  15. 67' Romain Hamouma Loïs Diony
  16. 71' Jordan Marié Enzo Loiodice
  17. 85' Mickaël Alphonse
  18. 85' Oussama Haddadi Mickaël Alphonse
  19. 90' 3-6 Jordan Marié · Naïm Sliti
  20. FT3-6

Đội hình

AS Saint-Étienne Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Gasset
  1. 1Stéphane Ruffier
  2. 4William Saliba
  3. 2Neven Subotić
  4. 5Timothée Kolodziejczak
  5. 3Pierre-Yves Polomat ▼ 46'
  6. 8Assane Dioussé ▼ 46'
  7. 6Yann M'Vila
  8. 11Yannis Salibur
  9. 7Rémy Cabella
  10. 9Loïs Diony ▼ 67'
  11. 10Robert Berić

Dự bị 7

  1. 18Jessy Moulin
  2. 14Loïc Perrin
  3. 12Romain Hamouma ▲ 67'
  4. 16Kévin Monnet-Paquet ▲ 46'
  5. 13Arnaud Nordin
  6. 17Ole Selnæs
  7. 15Wahbi Khazri ▲ 46'
Dijon FCO Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Kombouare
  1. 1Rúnar Alex Rúnarsson
  2. 2Mickaël Alphonse ▼ 85'
  3. 4Senou Coulibaly
  4. 5Nayef Aguerd
  5. 3Arnold Bouka Moutou
  6. 7Florent Balmont
  7. 6Wesley Lautoa
  8. 8Enzo Loiodice ▼ 71'
  9. 9Naïm Sliti
  10. 11Júlio Tavares ▼ 59'
  11. 10Jules Keita

Dự bị 7

  1. 18Levy Ntumba
  2. 17Fouad Chafik
  3. 12Oussama Haddadi ▲ 85'
  4. 14Cédric Yambéré
  5. 15Mehdi Abeid
  6. 13Jordan Marié ▲ 71'
  7. 16Wesley Saïd ▲ 59'

Thống kê

0214
210
73%Kiểm soát bóng27%
17Dứt điểm10
11Trúng đích9
6Chệch đích1
14Phạt góc2
2Việt vị1
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua8

So sánh

41Trận đấu44
69Ghi được46
48Thủng lưới69
1.68Bàn thắng mỗi trận1.05
14Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu