Dijon FCO

Dijon FCO

Pháp · Ligue 2

Dijon FCO: vị trí 9 trên bảng xếp hạng Ligue 2 — điểm: 12, số trận: 9. Trận tiếp theo: Dijon FCO vs Rodez AF, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Reims 4-2 Dijon FCO, 16 tháng 10.

Phong độ
WWDWL
HLV
Baptiste Ridira · Từ 2025
Vị trí
9 · Đ: 12 · Tr: 9 →
Sân vận động
Stade Gaston-Gérard, Dijon · 16.098

Lịch thi đấu

06-11
Dijon FCO
Red Star F.C.
–
–
20-11
AS Nancy
Dijon FCO
–
–
04-12
Dijon FCO
F.C. Sochaux-Montbéliard
–
–
11-12
En Avant de Guingamp
Dijon FCO
–
–
02-01
Dijon FCO
FC Nantes
–
–
15-01
Dijon FCO
USL Dunkerque
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,9
Thủng lưới
1,1
Tổng
3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–4–4
Sân khách
11–8–2
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,5
Hiệp hai
1 : 0,7
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 68%
Giữ sạch lưới 28%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 2-16× · 15%
  • 1-15× · 13%
  • 4-14× · 10%
  • 0-04× · 10%
  • 1-03× · 8%
  • 2-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Ligue 2 9333 161604-1-3-2
Friendlies Clubs 7430 1991—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 112 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 95 · 11% 13% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 114 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 129 · 15% 14% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 135 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 137 · 16% 16% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 146 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 153 · 18% 18% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 138 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 129 · 15% 17% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 189 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 203 · 24% 23% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 580, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu