Dijon FCO vs AS Saint-Étienne
Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO 0-1 AS Saint-Étienne tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dijon FCO thắng 3, hòa 2, AS Saint-Étienne thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 26
- Sân vận động
- Stade Gaston-Gérard, Dijon
- Trọng tài
- K. Abed
- Phong độ
- DLDLD Dijon FCO
- WWWWW AS Saint-Étienne
- HT0-0
- 58' ▲ A. Nordin ▼ Gabriel Silva
- 64' 0-1 N. Subotić · W. Khazri
- 70' ▲ S. Kaba ▼ Kwon Chang-Hoon
- 74' ▲ J. Keita ▼ W. Saïd
- 76' ▲ W. Saliba ▼ L. Diony
- 78' ▲ C. Abi ▼ P. Polomat
- 80' ▲ V. Rosier ▼ F. Chafik
- FT0-1
Đội hình
- 16B. Allain 7.1
- 26F. Chafik ▼ 80' 6.8
- 18C. Yamberé 7.0
- 4N. Aguerd 6.8
- 25S. Coulibaly 7.0
- 8M. Abeid 6.7
- 14J. Marié 7.1
- 10N. Sliti 7.2
- 11Júlio Tavares 6.9
- 9W. Saïd ▼ 74' 6.4
- 22Kwon Chang-Hoon ▼ 70' 6.5
Dự bị 7
- 28S. Kaba ▲ 70' 6.5
- 23J. Keita ▲ 74' 6.4
- 19V. Rosier ▲ 80' 6.6
- 20R. Amalfitano
- 15F. Balmont
- 1R. Rúnarsson
- 7F. Sammaritano
- 16S. Ruffier 7.3
- 24L. Perrin 7.5
- 28N. Subotić ⚽ 7.8
- 5T. Kolodziejczak 7.2
- 11Gabriel Silva ▼ 58' 6.6
- 3P. Polomat ▼ 78' 6.1
- 6Y. M'Vila 7.1
- 7R. Cabella 7.0
- 8Y. Aït Bennasser 7.8
- 10W. Khazri ⇢ 7.5
- 9L. Diony ▼ 76' 6.7
Dự bị 7
- 18A. Nordin ▲ 58' 6.6
- 4W. Saliba ▲ 76' 6.5
- 32C. Abi ▲ 78' 6.7
- 33Kenny Rocha Santos
- 30J. Moulin
- 13M. Gueye
- 27R. Berič
Thống kê
00⚑4
⚑500
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm16
2Trúng đích6
8Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn2
4Phạt góc5
2Việt vị1
13Phạm lỗi7
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
391Chuyền bóng495
304Chuyền chính xác399
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 105 - 35 | +70 | 91 | |
| 2 | 38 | 68 - 33 | +35 | 75 | |
| 3 | 38 | 70 - 47 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 52 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 53 - 42 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 30 - 35 | -5 | 56 | |
| 8 | 38 | 39 - 42 | -3 | 55 | |
| 9 | 38 | 57 - 58 | -1 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 52 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 48 | +10 | 49 | |
| 12 | 38 | 48 - 48 | 0 | 48 | |
| 13 | 38 | 44 - 49 | -5 | 46 | |
| 14 | 38 | 34 - 42 | -8 | 41 | |
| 15 | 38 | 31 - 52 | -21 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 57 | -22 | 38 | |
| 17 | 38 | 38 - 57 | -19 | 36 | |
| 18 | 38 | 31 - 60 | -29 | 34 | |
| 19 | 38 | 29 - 54 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 28 - 68 | -40 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
44Trận đấu41
46Ghi được69
69Thủng lưới48
1.05Bàn thắng mỗi trận1.68
7Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai41