Dijon FCO vs AS Saint-Étienne
Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO 1-2 AS Saint-Étienne tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 10 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dijon FCO thắng 3, hòa 2, AS Saint-Étienne thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade Gaston-Gérard, Dijon
- Trọng tài
- T. Léonard
- Phong độ
- DLDLD Dijon FCO
- WWWWW AS Saint-Étienne
- 5' 0-1 R. Hamouma · W. Khazri
- 11' 0-2 J. Aholou · R. Boudebouz
- 33' Mathieu Debuchy
- 34' Júlio Tavares11m 1-2
- HT1-2
- 46' Jean-Eudes Aholou
- 46' ▲ J. Keita ▼ Mama Baldé
- 59' ▲ Z. Youssouf ▼ W. Khazri
- 68' ▲ B. Soumaré ▼ F. Sammaritano
- 71' ▲ A. Nordin ▼ J. Aholou
- 78' ▲ E. Loiodice ▼ B. Jeannot
- 79' ▲ R. Berič ▼ R. Hamouma
- FT1-2
Đội hình
- 1R. Rúnarsson 6.2
- 25B. Écuélé Manga 6.9
- 2M. Alphonse 6.9
- 26F. Chafik 6.7
- 5S. Coulibaly 6.8
- 7F. Sammaritano ▼ 68' 6.9
- 20R. Amalfitano 7.1
- 22D. Ndong 7.1
- 17Mama Baldé ▼ 46' 6.8
- 11Júlio Tavares ⚽ 7.6
- 29B. Jeannot ▼ 78' 6.3
Dự bị 7
- 23J. Keita ▲ 46' 6.6
- 8B. Soumaré ▲ 68' 6.5
- 12E. Loiodice ▲ 78' 6.6
- 31R. Philippe
- 6T. Barbet
- 4N. Aguerd
- 30L. Ntumba
- 16S. Ruffier 7.6
- 24L. Perrin 7.7
- 26M. Debuchy 6.4
- 13M. Trauco 7.0
- 2H. Moukoudi 7.2
- 6Y. M'Vila 6.9
- 7R. Boudebouz ⇢ 7.0
- 21R. Hamouma ⚽ ▼ 79' 7.0
- 17J. Aholou ⚽ ▼ 71' 7.6
- 20D. Bouanga 5.8
- 10W. Khazri ⇢ ▼ 59' 7.5
Dự bị 7
- 28Z. Youssouf ▲ 59' 7.0
- 18A. Nordin ▲ 71' 6.3
- 27R. Berič ▲ 79' 6.3
- 30J. Moulin
- 33M. Nade
- 23Sergi Palencia
- 9L. Diony
Thống kê
00⚑12
⚑520
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm12
7Trúng đích4
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
12Phạt góc5
0Việt vị1
17Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
456Chuyền bóng415
373Chuyền chính xác335
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 75 - 24 | +51 | 68 | |
| 2 | 28 | 41 - 29 | +12 | 56 | |
| 3 | 28 | 38 - 24 | +14 | 50 | |
| 4 | 28 | 35 - 27 | +8 | 49 | |
| 5 | 28 | 26 - 21 | +5 | 41 | |
| 6 | 28 | 41 - 38 | +3 | 41 | |
| 7 | 28 | 42 - 27 | +15 | 40 | |
| 8 | 28 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 9 | 28 | 44 - 44 | 0 | 40 | |
| 10 | 28 | 28 - 33 | -5 | 39 | |
| 11 | 27 | 32 - 32 | 0 | 38 | |
| 12 | 28 | 40 - 34 | +6 | 37 | |
| 13 | 28 | 28 - 31 | -3 | 37 | |
| 14 | 28 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 15 | 28 | 27 - 35 | -8 | 34 | |
| 16 | 28 | 27 - 37 | -10 | 30 | |
| 17 | 28 | 29 - 45 | -16 | 30 | |
| 18 | 28 | 29 - 44 | -15 | 27 | |
| 19 | 28 | 31 - 50 | -19 | 23 | |
| 20 | 28 | 22 - 58 | -36 | 13 |
So sánh
32Trận đấu40
37Ghi được46
45Thủng lưới58
1.16Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai23