Dijon FCO W
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Le Havre AC W

Dijon FCO W vs Le Havre AC W

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO W 2-1 Le Havre AC W tại Feminine Division 1, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dijon FCO W thắng 6, hòa 1, Le Havre AC W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 19
Sân vận động
Stade Gaston-Gérard, Dijon
Phong độ
WWLLW Dijon FCO W
LWDLW Le Havre AC W
  1. 3' Noémie Carage
  2. 29' 0-1 J. Nassi · I. Adjabi
  3. HT0-1
  4. 51' L. Gay · E. Siren 1-1
  5. 52' M. Roth S. Nankya
  6. 52' C. Gavory F. Rossi
  7. 54' C. Ndzana M. Vairon
  8. 63' M. Boucly S. Kassi
  9. 63' M. Folquet I. Adjabi
  10. 64' Wang Yanwen G. Grzybowska
  11. 64' Wu Chengshu A. Fontaine
  12. 64' N. Krezyman · M. Terchoun 2-1
  13. 69' E. Paljevic
  14. 90'+1 Ángela Barón
  15. FT2-1

Đội hình

Dijon FCO W Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Pierre-Alain Picard
  1. 1K. Talaslahti 7.2
  2. 3E. Siren 7.7
  3. 26K. Taylor 6.9
  4. 28N. Carage 6.9
  5. 24M. Vairon ▼ 54' 7.0
  6. 8L. Declercq 7.2
  7. 20A. Fontaine ▼ 64' 6.2
  8. 6L. Gay 8.3
  9. 5G. Grzybowska ▼ 64' 7.0
  10. 10N. Krezyman 7.9
  11. 11M. Terchoun 7.3

Dự bị 7

  1. 30C. Verdier
  2. 9D. Kopinska
  3. 12Wang Yanwen ▲ 64' 6.6
  4. 15Wu Chengshu ▲ 64' 6.5
  5. 7C. Ndzana ▲ 54' 7.2
  6. 4M. Haelewyn
  7. 16O. Domin
Le Havre AC W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Maxime Di Liberto
  1. 16L. Philippe 7.2
  2. 18E. Kouache 7.3
  3. 3A. Baron 6.2
  4. 5S. Nankya ▼ 52' 6.3
  5. 28C. Boisard 5.9
  6. 14R. Enguehard 6.3
  7. 17S. Kassi ▼ 63' 6.7
  8. 23J. Nassi 7.7
  9. 9I. Adjabi ▼ 63' 6.9
  10. 20F. Rossi ▼ 52' 6.2
  11. 21C. Effa Effa 6.7

Dự bị 7

  1. 29E. Launay
  2. 10M. Roth ▲ 52' 6.2
  3. 15M. Boucly ▲ 63' 6.7
  4. 11M. Mendy
  5. 22C. Gavory ▲ 52' 6.6
  6. 80E. Paljevic ▲ 69' 6.6
  7. 77M. Folquet ▲ 63' 6.7

Thống kê

015
610
68%Kiểm soát bóng32%
10Dứt điểm10
5Trúng đích3
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn5
5Phạt góc6
1Việt vị1
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
559Chuyền bóng258
445Chuyền chính xác150
80%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 76 - 11 +65 60
2
Paris Saint-Germain W
22 46 - 16 +30 48
3
Paris Saint-Germain W
22 48 - 26 +22 47
4
FC Nantes W
22 42 - 34 +8 41
5
FC Fleury 91 W
22 27 - 21 +6 33
6
Dijon FCO W
22 21 - 28 -7 33
7
RC Strasbourg Alsace W
22 26 - 38 -12 26
8
Le Havre AC W
22 25 - 45 -20 21
9
Olympique de Marseille W
22 26 - 44 -18 19
10
Montpellier HSC W
22 28 - 45 -17 15
11
RC Lens W
22 20 - 50 -30 15
12
Saint-Étienne W
22 11 - 38 -27 13
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu21
21Ghi được22
28Thủng lưới45
0.95Bàn thắng mỗi trận1.05
7Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu