Dijon FCO W vs Le Havre AC W
Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO W 4-2 Le Havre AC W tại Feminine Division 1, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dijon FCO W thắng 6, hòa 1, Le Havre AC W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade Gaston-Gérard, Dijon
- Phong độ
- WWLLW Dijon FCO W
- LWDLW Le Havre AC W
- 36' V. Pinther 1-0
- 37' Romane Enguehard
- HT1-0
- 46' ▲ K. Jedlińska ▼ N. Krezyman
- 52' K. Jedlińska · T. McGrady 2-0
- 58' V. Pinther · K. Jedlińska 3-0
- 59' ▲ C. Effa Effa ▼ I. Adjabi
- 61' K. Jedlińska · S. Jankovska 4-0
- 64' ▲ Wang Yanwen ▼ O. Picard
- 68' ▲ M. Cardia ▼ C. Boisard
- 68' ▲ L. Kleczewski ▼ S. Demeyere
- 71' ▲ M. Terchoun ▼ Wu Chengshu
- 79' ▲ M. Grec ▼ V. Pinther
- 79' ▲ M. Vairon ▼ T. McGrady
- 83' ▲ T. Gallais ▼ Z. Stiévenart
- 83' ▲ T. Seika ▼ L. Cance
- 85' Noémie Carage
- 87' 4-1 H. Mansuy
- 90'+4 Romane Enguehard
- 90'+4 Romane Enguehard
- 90'+1 4-2 M. Cardia · É. Tsé
- FT4-2
Đội hình
- 1K. Talaslahti 6.6
- 4L. Goetsch 7.2
- 26K. Taylor 6.3
- 28N. Carage 6.5
- 3T. McGrady ⇢ ▼ 79' 7.5
- 14S. Jankovska ⇢ 6.9
- 8L. Declercq 6.9
- 10O. Picard ▼ 64' 7.3
- 23N. Krezyman ▼ 46' 6.9
- 7V. Pinther ⚽2 ▼ 79' 9.3
- 15Wu Chengshu ▼ 71' 7.5
Dự bị 7
- 20K. Jedlińska ⚽2 ▲ 46' 8.6
- 12Wang Yanwen ▲ 64' 6.7
- 11M. Terchoun ▲ 71' 6.9
- 5M. Grec ▲ 79' 5.9
- 24M. Vairon ▲ 79' 6.3
- 16A. Pinguet
- 6L. Gay
- 1L. Lichtfus 6.9
- 4É. Tsé ⇢ 6.6
- 13H. Mansuy ⚽ 6.9
- 25E. Le Guilly 6.0
- 28C. Boisard ▼ 68' 5.7
- 7Z. Stiévenart ▼ 83' 6.3
- 14R. Enguehard 6.2
- 6S. Demeyere ▼ 68' 6.0
- 17M. Roth 7.5
- 10L. Cance ▼ 83' 7.2
- 9I. Adjabi ▼ 59' 6.7
Dự bị 6
- 21C. Effa Effa ▲ 59' 6.3
- 12M. Cardia ⚽ ▲ 68' 7.9
- 32L. Kleczewski ▲ 68' 6.7
- 34T. Gallais ▲ 83' 6.9
- 33T. Seika ▲ 83' 6.9
- 31N. Lambrecht
Thống kê
01⚑3
⚑521
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm15
10Trúng đích7
6Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
3Phạt góc5
5Việt vị1
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua6
463Chuyền bóng397
354Chuyền chính xác277
76%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu22
41Ghi được22
28Thủng lưới42
1.78Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai9