Le Havre AC W

Le Havre AC W

Pháp · Feminine Division 1

Le Havre AC W: vị trí 6 trên bảng xếp hạng Feminine Division 1 — điểm: 8, số trận: 6. Trận tiếp theo: RC Strasbourg Alsace W vs Le Havre AC W, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Le Havre AC W 0-0 RC Lens W, 24 tháng 10.

Phong độ
WLWDD
HLV
M. Di Liberto · Từ 2024
Vị trí
6 · Đ: 8 · Tr: 6 →
Sân vận động
Stade Océane, Le Havre · 25.178

Lịch thi đấu

14-11
Le Havre AC W
Paris Saint-Germain W
–
–
21-11
Le Havre AC W
FC Nantes W
–
–
12-12
FC Fleury 91 W
Le Havre AC W
–
–
19-12
Le Havre AC W
Toulouse F.C. W
–
–
16-01
Le Havre AC W
Olympique de Marseille W
–
–
23-01
Olympique Lyonnais W
Le Havre AC W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,8
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
3–9–8
Sân khách
7–5–8
Thắng đậm nhất
2-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,9
Hiệp hai
0,5 : 0,9
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 13%
Không ghi bàn 38%

Tỉ số thường gặp

  • 1-16× · 15%
  • 2-15× · 13%
  • 0-14× · 10%
  • 2-24× · 10%
  • 0-03× · 8%
  • 1-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Feminine Division 1 6222 61124-4-2

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 17 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 37 · 15% 13% 15% 1–15 16–30′ · Ghi được 21 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 35 · 15% 16% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 27 · 21% 31–45′ · Thủng lưới 43 · 18% 21% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 24 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 37 · 15% 18% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 15 · 12% 61–75′ · Thủng lưới 43 · 18% 12% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 26 · 20% 76–90′ · Thủng lưới 45 · 19% 20% 19% 76–90

Trận có bàn thắng: 110, 2020–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu