Le Havre AC W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Dijon FCO W

Le Havre AC W vs Dijon FCO W

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC W 0-2 Dijon FCO W tại Feminine Division 1, 3 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC W thắng 3, hòa 1, Dijon FCO W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 18
Sân vận động
Stade Océane, Le Havre
Trọng tài
V. Cruchon
Phong độ
LWDLW Le Havre AC W
WWLLW Dijon FCO W
  1. 16' H. Sangare
  2. 18' 0-1 S. Gordan
  3. 20' 0-2 S. Barbance · D. Oparanozie
  4. HT0-2
  5. 61' E. Legrout S. Koui
  6. 75' R. Lavaud S. Barbance
  7. 77' A. Thornton H. Sangaré
  8. 82' E. Tyryshkina A. Clark
  9. 84' C. Stephen S. Gordan
  10. 88' I. Barrier L. Khelifi
  11. 90'+4 O. Cuynet
  12. FT0-2

Đội hình

Le Havre AC W HLV: T. Uvenard
  1. 1C. Picaud
  2. 14A. Kristjansdóttir
  3. 8S. Sahraoui
  4. 26A. Maoulida
  5. 29D. Davis
  6. 18A. Hauksdóttir
  7. 4F. Lara
  8. 20B. Þorvaldsdóttir
  9. 10S. Koui ▼ 61'
  10. 9A. Clark ▼ 82'
  11. 21H. Sangaré ▼ 77'

Dự bị 6

  1. 6E. Legrout ▲ 61'
  2. 11A. Thornton ▲ 77'
  3. 25E. Tyryshkina ▲ 82'
  4. 28M. Huaumé-Danet
  5. 16O. Arsenjeva
  6. 34S. Levesque
Dijon FCO W HLV: Y. Chandioux
  1. 1M. Chavas
  2. 15N. Carage
  3. 11G. Daughetee
  4. 7S. Barbance ▼ 75'
  5. 8L. Declercq
  6. 20E. Nakkach
  7. 4L. Goetsch
  8. 14L. Khelifi ▼ 88'
  9. 10O. Cuynet
  10. 9D. Oparanozie
  11. 2S. Gordan ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 17R. Lavaud ▲ 75'
  2. 13C. Stephen ▲ 84'
  3. 18I. Barrier ▲ 88'
  4. 32M. Girardot
  5. 5H. Fercocq
  6. 21E. Bonet
  7. 16M. Gignoux-Soulier

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain W
22 83 - 4 +79 62
2
Olympique Lyonnais W
22 78 - 6 +72 61
3
FC Girondins de Bordeaux W
22 50 - 23 +27 44
4
Paris Saint-Germain W
22 39 - 29 +10 37
5
En Avant de Guingamp W
22 29 - 32 -3 31
6
Stade de Reims W
22 34 - 42 -8 30
7
Montpellier HSC W
22 27 - 35 -8 30
8
Dijon FCO W
22 24 - 37 -13 26
9
FC Fleury 91 W
22 18 - 42 -24 25
10
Soyaux W
22 15 - 46 -31 17
11
Issy W
22 11 - 77 -66 10
12
Le Havre AC W
22 14 - 49 -35 8
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women

So sánh

22Trận đấu22
14Ghi được24
49Thủng lưới37
0.64Bàn thắng mỗi trận1.09
3Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn13
5Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu