Le Havre AC W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Dijon FCO W

Le Havre AC W vs Dijon FCO W

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC W 0-2 Dijon FCO W tại Feminine Division 1, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC W thắng 3, hòa 1, Dijon FCO W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 18
Sân vận động
Stade Océane, Le Havre
Phong độ
LWDLW Le Havre AC W
WWLLW Dijon FCO W
  1. 5' 0-1 V. Pinther · O. Picard
  2. 8' Océane Celia Picard
  3. 11' Laurie Cance
  4. 25' 0-2 Wu Chengshu
  5. HT0-2
  6. 46' W. Sangaré R. Enguehard
  7. 46' C. Effa Effa I. Adjabi
  8. 46' Mélinda Mendy S. Elisor
  9. 55' S. Jankovska O. Picard
  10. 61' Léa Declercq
  11. 64' Madeline Roth
  12. 69' M. Cardia M. Roth
  13. 78' L. Gay Wang Yanwen
  14. 78' M. Terchoun Wu Chengshu
  15. 84' C. Boisard L. Cance
  16. 88' R. Lavaud K. Jedlińska
  17. FT0-2

Đội hình

Le Havre AC W Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Di Liberto
  1. 1L. Lichtfus 6.9
  2. 18É. Kouache 6.2
  3. 4É. Tsé 6.5
  4. 25E. Le Guilly 6.6
  5. 14R. Enguehard ▼ 46' 6.3
  6. 8S. Elisor ▼ 46' 6.9
  7. 17M. Roth ▼ 69' 7.2
  8. 22C. Gavory 7.5
  9. 10L. Cance ▼ 84' 6.9
  10. 7Z. Stiévenart 6.5
  11. 9I. Adjabi ▼ 46' 6.7

Dự bị 7

  1. 93W. Sangaré ▲ 46' 6.9
  2. 21C. Effa Effa ▲ 46' 6.3
  3. 11Mélinda Mendy ▲ 46' 6.9
  4. 12M. Cardia ▲ 69' 6.3
  5. 28C. Boisard ▲ 84' 6.3
  6. 32L. Kleczewski
  7. 16L. Philippe
Dijon FCO W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Joseph
  1. 1K. Talaslahti 7.9
  2. 4L. Goetsch 7.5
  3. 26K. Taylor 7.2
  4. 28N. Carage 7.3
  5. 24M. Vairon 7.3
  6. 12Wang Yanwen ▼ 78' 6.7
  7. 8L. Declercq 7.5
  8. 10O. Picard ▼ 55' 6.3
  9. 20K. Jedlińska ▼ 88' 7.3
  10. 15Wu Chengshu ▼ 78' 7.5
  11. 7V. Pinther 8.6

Dự bị 6

  1. 14S. Jankovska ▲ 55' 7.2
  2. 6L. Gay ▲ 78' 6.7
  3. 11M. Terchoun ▲ 78' 7.0
  4. 17R. Lavaud ▲ 88'
  5. 16A. Pinguet
  6. 5M. Grec

Thống kê

025
720
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm18
4Trúng đích6
1Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn7
5Phạt góc7
1Việt vị5
12Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
388Chuyền bóng562
272Chuyền chính xác469
70%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu23
22Ghi được41
42Thủng lưới28
1Bàn thắng mỗi trận1.78
2Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn12
9Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu