Dijon FCO W
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Le Havre AC W

Dijon FCO W vs Le Havre AC W

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO W 2-1 Le Havre AC W tại Feminine Division 1, 17 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dijon FCO W thắng 6, hòa 1, Le Havre AC W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 6
Sân vận động
Stade des Poussots, Dijon
Trọng tài
S. Elbour
Phong độ
WWLLW Dijon FCO W
LLWDL Le Havre AC W
  1. 25' S. Gordan · L. Khelifi 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' S. Sahraoui
  4. 56' S. Barbance · G. Daughetee 2-0
  5. 63' S. Koui A. Thornton
  6. 64' E. Legrout E. Tyryshkina
  7. 64' K. Louis F. Lara
  8. 75' M. Tarrieu S. Amani
  9. 75' R. Lavaud S. Barbance
  10. 86' C. Stephen S. Gordan
  11. 87' 2-1 B. Þorvaldsdóttir · K. Louis
  12. FT2-1

Đội hình

Dijon FCO W HLV: Y. Chandioux
  1. 1M. Chavas
  2. 11G. Daughetee
  3. 28S. Amani ▼ 75'
  4. 7S. Barbance ▼ 75'
  5. 8L. Declercq
  6. 20E. Nakkach
  7. 5H. Fercocq
  8. 4L. Goetsch
  9. 14L. Khelifi
  10. 10O. Cuynet
  11. 2S. Gordan ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 17R. Lavaud ▲ 75'
  2. 12M. Tarrieu ▲ 75'
  3. 13C. Stephen ▲ 86'
  4. 15N. Carage
  5. 21E. Bonet
  6. 16M. Gignoux-Soulier
  7. 24O. Daniel
Le Havre AC W HLV: T. Uvenard
  1. 1C. Picaud
  2. 14A. Kristjansdóttir
  3. 8S. Sahraoui
  4. 29D. Davis
  5. 5L. Tresfield
  6. 4F. Lara ▼ 64'
  7. 25E. Tyryshkina ▼ 64'
  8. 28M. Huaumé-Danet
  9. 20B. Þorvaldsdóttir
  10. 9A. Clark
  11. 11A. Thornton ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 10S. Koui ▲ 63'
  2. 13K. Louis ▲ 64'
  3. 6E. Legrout ▲ 64'
  4. 16O. Arsenjeva
  5. 33S. Levesque
  6. 12M. Neal
  7. 19E. Policarpo

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain W
22 83 - 4 +79 62
2
Olympique Lyonnais W
22 78 - 6 +72 61
3
FC Girondins de Bordeaux W
22 50 - 23 +27 44
4
Paris Saint-Germain W
22 39 - 29 +10 37
5
En Avant de Guingamp W
22 29 - 32 -3 31
6
Stade de Reims W
22 34 - 42 -8 30
7
Montpellier HSC W
22 27 - 35 -8 30
8
Dijon FCO W
22 24 - 37 -13 26
9
FC Fleury 91 W
22 18 - 42 -24 25
10
Soyaux W
22 15 - 46 -31 17
11
Issy W
22 11 - 77 -66 10
12
Le Havre AC W
22 14 - 49 -35 8
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women

So sánh

22Trận đấu22
24Ghi được14
37Thủng lưới49
1.09Bàn thắng mỗi trận0.64
3Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu