Dijon FCO W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Le Havre AC W

Dijon FCO W vs Le Havre AC W

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO W 0-2 Le Havre AC W tại Feminine Division 1, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dijon FCO W thắng 6, hòa 1, Le Havre AC W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 19
Sân vận động
Stade des Poussots, Dijon
Trọng tài
A. Gerbel
Phong độ
WWLLW Dijon FCO W
LWDLW Le Havre AC W
  1. HT0-0
  2. 49' 0-1 Kelsey Araújo · S. Elisor
  3. 58' R. Borgella R. Lavaud
  4. 63' L. Declercq
  5. 65' M. Vairon C. Sandvej
  6. 70' C. Gavory Kelsey Araújo
  7. 76' R. Enguehard
  8. 80' Mélinda Mendy S. Gordon
  9. 83' E. Tyryshkina M. Grec
  10. 84' N. Coton-Pélagie S. Demeyere
  11. 85' S. Sider-Echenberg N. Ali Nadjim
  12. 88' J. Dear
  13. 89' 0-2 S. Sider-Echenberg · N. Coton-Pélagie
  14. FT0-2

Đội hình

Dijon FCO W HLV: S. Joseph
  1. 1L. Lichtfus
  2. 3C. Sandvej ▼ 65'
  3. 5M. Grec ▼ 83'
  4. 4L. Goetsch
  5. 8L. Declercq
  6. 7María Díaz
  7. 14J. Dear
  8. 6H. Fercocq
  9. 17R. Lavaud ▼ 58'
  10. 11M. Terchoun
  11. 10M. Roth

Dự bị 7

  1. 9R. Borgella ▲ 58'
  2. 24M. Vairon ▲ 65'
  3. 22E. Tyryshkina ▲ 83'
  4. 13A. Soleilhet
  5. 16E. Burns
  6. 19M. Yetna
  7. 32C. Delacellery
Le Havre AC W HLV: F. Gonçalves
  1. 16L. Philippe
  2. 29D. Davis
  3. 27K. Gadéa
  4. 6S. Demeyere ▼ 84'
  5. 8S. Elisor
  6. 14R. Enguehard
  7. 18E. Kouache
  8. 10E. Sumo
  9. 19N. Ali Nadjim ▼ 85'
  10. 23S. Gordon ▼ 80'
  11. 9Kelsey Araújo ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 22C. Gavory ▲ 70'
  2. 11Mélinda Mendy ▲ 80'
  3. 7N. Coton-Pélagie ▲ 84'
  4. 12S. Sider-Echenberg ▲ 85'
  5. 3F. Hoarau
  6. 15L. Muller
  7. 1O. Arsenieva

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 69 - 9 +60 61
2
Paris Saint-Germain W
22 45 - 12 +33 55
3
Paris Saint-Germain W
22 44 - 18 +26 42
4
FC Fleury 91 W
22 49 - 20 +29 39
5
Montpellier HSC W
22 37 - 27 +10 37
6
Stade de Reims W
22 40 - 40 0 32
7
FC Girondins de Bordeaux W
22 26 - 33 -7 27
8
Le Havre AC W
22 31 - 45 -14 24
9
En Avant de Guingamp W
22 20 - 41 -21 24
10
Dijon FCO W
22 12 - 53 -41 15
11
Rodez AF W
22 16 - 48 -32 12
12
Soyaux W
22 15 - 58 -43 6

So sánh

22Trận đấu22
12Ghi được31
53Thủng lưới45
0.55Bàn thắng mỗi trận1.41
3Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn15
6Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu