Le Havre AC W vs Olympique Lyonnais W
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC W 0-7 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC W thắng 0, hòa 0, Olympique Lyonnais W thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade Océane, Le Havre
- Phong độ
- LWDLW Le Havre AC W
- WLWWW Olympique Lyonnais W
- 16' 0-1 K. Diani · S. Svava
- 35' Celestine Boisard
- 43' 0-2 M. Katoto · A. Lawrence
- HT0-2
- 46' ▲ C. Effa Effa ▼ E. Mbakem-Niaro
- 52' 0-3 V. Becho
- 56' 0-4 I. Benyahia · A. Lawrence
- 60' ▲ M. Dore ▼ E. Lefevre
- 60' ▲ J. Nassi ▼ F. Rossi
- 61' 0-5 K. Diani · V. Becho
- 62' ▲ E. Junttila-Nelhage ▼ W. Renard
- 62' ▲ Tarciane ▼ A. Sombath
- 70' ▲ Z. Stievenart ▼ M. Roth
- 71' ▲ T. Chawinga ▼ M. Katoto
- 74' Eva Kouache
- 74' ▲ S. Kassi ▼ C. Gavory
- 74' ▲ J. Brand ▼ K. Diani
- 74' ▲ L. Heaps ▼ K. Shrader
- 82' 0-6 T. Chawinga · L. Yohannes
- 90' 0-7 T. Chawinga · L. Heaps
- FT0-7
Đội hình
- 16L. Philippe 5.3
- 18E. Kouache 5.2
- 3A. Baron 4.9
- 28C. Boisard 4.9
- 14R. Enguehard 4.6
- 20F. Rossi ▼ 60' 5.7
- 10M. Roth ▼ 70' 6.2
- 22C. Gavory ▼ 74' 6.5
- 37E. Lefevre ▼ 60' 6.3
- 19E. Mbakem-Niaro ▼ 46' 6.9
- 15M. Boucly 6.9
Dự bị 7
- 29E. Launay
- 38M. Dore ▲ 60' 5.9
- 17S. Kassi ▲ 74' 6.5
- 11M. Mendy
- 23J. Nassi ▲ 60' 6.2
- 21C. Effa Effa ▲ 46' 6.7
- 7Z. Stievenart ▲ 70' 6.2
- 1C. Endler 7.2
- 12A. Lawrence ⇢2 8.3
- 18A. Sombath ▼ 62' 6.9
- 20L. Yohannes ⇢ 7.2
- 23S. Svava ⇢ 7.3
- 25I. Benyahia ⚽ 8.2
- 3W. Renard ▼ 62' 7.5
- 8K. Shrader ▼ 74' 7.5
- 9M. Katoto ⚽ ▼ 71' 7.2
- 11K. Diani ⚽2 ▼ 74' 9.2
- 7V. Becho ⚽ ⇢ 7.6
Dự bị 7
- 21T. Micah
- 5E. Junttila-Nelhage ▲ 62' 7.0
- 33Tarciane ▲ 62' 7.3
- 29J. Brand ▲ 74' 6.7
- 13D. Egurrola
- 10L. Heaps ▲ 74' 7.2
- 22T. Chawinga ⚽2 ▲ 71' 8.3
Thống kê
02⚑2
⚑400
37%Kiểm soát bóng63%
3Dứt điểm21
3Trúng đích11
0Chệch đích8
1Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
2Phạt góc4
2Việt vị2
4Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
4Cứu thua3
398Chuyền bóng680
315Chuyền chính xác600
79%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu35
22Ghi được115
45Thủng lưới24
1.05Bàn thắng mỗi trận3.29
1Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn27
11Hiệp hai67