Olympique Lyonnais W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Le Havre AC W

Olympique Lyonnais W vs Le Havre AC W

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 1-0 Le Havre AC W tại Feminine Division 1, 20 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 10, hòa 0, Le Havre AC W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 8
Trọng tài
A. Gerbel
Phong độ
WWLWW Olympique Lyonnais W
LLWDL Le Havre AC W
  1. HT0-0
  2. 46' L. Rueda
  3. 49' L. Horan 1-0
  4. 62' E. Le Sommer D. Cascarino
  5. 71' Kelsey Araújo L. Rueda
  6. 71' N. Coton-Pélagie C. Gavory
  7. 72' N. Ali Nadjim
  8. 73' I. Benyahia D. van de Donk
  9. 80' S. Gordon N. Ali Nadjim
  10. 89' A. Baradji R. Enguehard
  11. FT1-0

Đội hình

Olympique Lyonnais W HLV: S. Bompastor
  1. 1C. Endler
  2. 3W. Renard
  3. 23J. Cayman
  4. 5P. Morroni
  5. 18A. Sombath
  6. 6A. Henry
  7. 17D. van de Donk ▼ 73'
  8. 26L. Horan
  9. 20D. Cascarino ▼ 62'
  10. 24S. Bruun
  11. 28M. Malard

Dự bị 7

  1. 9E. Le Sommer ▲ 62'
  2. 25I. Benyahia ▲ 73'
  3. 37M. Mendy
  4. 2I. Jauréna
  5. 21V. Gilles
  6. 27V. Becho
  7. 40E. Holmgren
Le Havre AC W HLV: F. Gonçalves
  1. 16L. Philippe
  2. 3F. Hoarau
  3. 29D. Davis
  4. 27K. Gadéa
  5. 6S. Demeyere
  6. 22C. Gavory ▼ 71'
  7. 20L. Rueda ▼ 71'
  8. 14R. Enguehard ▼ 89'
  9. 18E. Kouache
  10. 10E. Sumo
  11. 19N. Ali Nadjim ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 9Kelsey Araújo ▲ 71'
  2. 7N. Coton-Pélagie ▲ 71'
  3. 23S. Gordon ▲ 80'
  4. 26A. Baradji ▲ 89'
  5. 33L. Kleczewski
  6. 1O. Arsenieva
  7. 31M. Ventura

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 69 - 9 +60 61
2
Paris Saint-Germain W
22 45 - 12 +33 55
3
Paris Saint-Germain W
22 44 - 18 +26 42
4
FC Fleury 91 W
22 49 - 20 +29 39
5
Montpellier HSC W
22 37 - 27 +10 37
6
Stade de Reims W
22 40 - 40 0 32
7
FC Girondins de Bordeaux W
22 26 - 33 -7 27
8
Le Havre AC W
22 31 - 45 -14 24
9
En Avant de Guingamp W
22 20 - 41 -21 24
10
Dijon FCO W
22 12 - 53 -41 15
11
Rodez AF W
22 16 - 48 -32 12
12
Soyaux W
22 15 - 58 -43 6

So sánh

30Trận đấu22
81Ghi được31
17Thủng lưới45
2.7Bàn thắng mỗi trận1.41
18Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn15
39Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu