Olympique Lyonnais W vs Le Havre AC W
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 2-0 Le Havre AC W tại Feminine Division 1, 7 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 10, hòa 0, Le Havre AC W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 22
- Phong độ
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- LLWDL Le Havre AC W
- HT0-0
- 53' Ikram Adjabi
- 58' ▲ C. Gavory ▼ L. Cance
- 61' S. Däbritz 1-0
- 66' ▲ M. Roth ▼ Mélinda Mendy
- 66' ▲ M. Cardia ▼ C. Effa Effa
- 67' ▲ A. Hegerberg ▼ M. Dumornay
- 67' ▲ L. Heaps ▼ D. van de Donk
- 73' ▲ E. Junttila-Nelhage ▼ W. Renard
- 75' E. Le Sommer · A. Hegerberg 2-0
- 81' ▲ Tarciane ▼ E. Carpenter
- 81' ▲ I. Benyahia ▼ D. Marozsán
- 84' Tarciane
- 85' ▲ M. Dore ▼ I. Adjabi
- 85' ▲ L. Kleczewski ▼ C. Boisard
- FT2-0
Đội hình
- 1C. Endler 7.2
- 12E. Carpenter ▼ 81' 7.5
- 3W. Renard ▼ 73' 8.3
- 18A. Sombath 7.5
- 23S. Svava 7.3
- 10D. Marozsán ▼ 81' 8.2
- 8S. Däbritz ⚽ 8.3
- 27V. Bècho 7.2
- 6M. Dumornay ▼ 67' 7.9
- 17D. van de Donk ▼ 67' 7.9
- 9E. Le Sommer ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 14A. Hegerberg ▲ 67' 7.3
- 26L. Heaps ▲ 67' 6.9
- 5E. Junttila-Nelhage ▲ 73' 6.7
- 33Tarciane ▲ 81' 6.6
- 25I. Benyahia ▲ 81' 6.6
- 22T. Chawinga
- 30L. Benkarth
- 16L. Philippe 7.0
- 25E. Le Guilly 6.7
- 18É. Kouache 6.3
- 4É. Tsé 6.9
- 14R. Enguehard 7.2
- 28C. Boisard ▼ 85' 6.5
- 10L. Cance ▼ 58' 6.2
- 11Mélinda Mendy ▼ 66' 6.3
- 9I. Adjabi ▼ 85' 6.7
- 21C. Effa Effa ▼ 66' 6.9
- 93W. Sangaré 6.7
Dự bị 7
- 22C. Gavory ▲ 58' 6.9
- 17M. Roth ▲ 66' 6.3
- 12M. Cardia ▲ 66' 6.6
- 38M. Dore ▲ 85' 6.3
- 32L. Kleczewski ▲ 85' 6.7
- 8S. Elisor
- 1L. Lichtfus
Thống kê
01⚑13
⚑010
70%Kiểm soát bóng30%
23Dứt điểm5
8Trúng đích1
12Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
13Phạt góc0
7Việt vị2
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
1Cứu thua6
666Chuyền bóng296
574Chuyền chính xác208
86%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu22
127Ghi được22
15Thủng lưới42
3.74Bàn thắng mỗi trận1
24Giữ sạch lưới2
25Trên 2.5 bàn11
72Hiệp hai9