Olympique Lyonnais W vs Le Havre AC W
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 5-1 Le Havre AC W tại Feminine Division 1, 30 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 10, hòa 0, Le Havre AC W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 19
- Trọng tài
- C. Laur
- Phong độ
- WLWWW Olympique Lyonnais W
- LWDLW Le Havre AC W
- 4' A. Henry 1-0
- 16' K. Louis
- 20' A. Majri · D. Marozsán 2-0
- 22' 2-1 B. Þorvaldsdóttir · F. Lara
- 34' W. Renard11m 3-1
- HT3-1
- 52' ▲ M. Pekel ▼ H. Sangaré
- 53' E. Le Sommer · S. Karchaoui 4-1
- 54' ▲ S. Bacha ▼ S. Karchaoui
- 57' ▲ M. Malard ▼ A. Majri
- 61' A. Hauksdottir
- 67' ▲ N. Parris ▼ E. Le Sommer
- 74' ▲ S. Koui ▼ A. Clark
- 78' A. Kristjansdottir
- 79' C. Macário 5-1
- 84' ▲ A. Thornton ▼ K. Louis
- 89' S. Bacha
- FT5-1
Đội hình
- 16S. Bouhaddi
- 3W. Renard
- 23J. Cayman
- 26S. Karchaoui ▼ 54'
- 6A. Henry
- 5S. Kumagai
- 10D. Marozsán
- 7A. Majri ▼ 57'
- 13C. Macário
- 9E. Le Sommer ▼ 67'
- 20D. Cascarino
Dự bị 7
- 4S. Bacha ▲ 54'
- 28M. Malard ▲ 57'
- 17N. Parris ▲ 67'
- 18A. Sombath
- 21K. Buchanan
- 12E. Carpenter
- 1Lola Gallardo
- 1C. Picaud
- 14A. Kristjansdóttir
- 8S. Sahraoui
- 29D. Davis
- 13K. Louis ▼ 84'
- 5L. Tresfield
- 18A. Hauksdóttir
- 4F. Lara
- 20B. Þorvaldsdóttir
- 9A. Clark ▼ 74'
- 21H. Sangaré ▼ 52'
Dự bị 7
- 17M. Pekel ▲ 52'
- 10S. Koui ▲ 74'
- 11A. Thornton ▲ 84'
- 16O. Arsenjeva
- 19E. Policarpo
- 6E. Legrout
- 34S. Levesque
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 83 - 4 | +79 | 62 | |
| 2 | 22 | 78 - 6 | +72 | 61 | |
| 3 | 22 | 50 - 23 | +27 | 44 | |
| 4 | 22 | 39 - 29 | +10 | 37 | |
| 5 | 22 | 29 - 32 | -3 | 31 | |
| 6 | 22 | 34 - 42 | -8 | 30 | |
| 7 | 22 | 27 - 35 | -8 | 30 | |
| 8 | 22 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 9 | 22 | 18 - 42 | -24 | 25 | |
| 10 | 22 | 15 - 46 | -31 | 17 | |
| 11 | 22 | 11 - 77 | -66 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 49 | -35 | 8 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women
So sánh
28Trận đấu22
91Ghi được14
11Thủng lưới49
3.25Bàn thắng mỗi trận0.64
19Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn12
44Hiệp hai5