Le Havre AC W vs Olympique Lyonnais W
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC W 0-3 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC W thắng 0, hòa 0, Olympique Lyonnais W thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade Océane, Le Havre
- Phong độ
- LWDLW Le Havre AC W
- WLWWW Olympique Lyonnais W
- 44' 0-1 A. Majri
- HT0-1
- 46' ▲ A. Sombath ▼ S. Svava
- 63' ▲ Mélinda Mendy ▼ S. Demeyere
- 63' ▲ L. Kleczewski ▼ É. Kouache
- 63' ▲ M. Cardia ▼ M. Roth
- 65' 0-2 E. Le Sommer · K. Diani
- 66' ▲ A. Hegerberg ▼ E. Le Sommer
- 66' ▲ T. Chawinga ▼ A. Majri
- 75' ▲ V. Bècho ▼ K. Diani
- 78' ▲ S. Elisor ▼ C. Gavory
- 78' ▲ S. Bacha ▼ S. Huerta
- 80' ▲ I. Adjabi ▼ C. Effa Effa
- 82' 0-3 V. Bècho · T. Chawinga
- 88' Laurie Cance
- FT0-3
Đội hình
- 1L. Lichtfus 7.2
- 18É. Kouache ▼ 63' 6.6
- 4É. Tsé 6.9
- 13H. Mansuy 6.5
- 25E. Le Guilly 5.9
- 17M. Roth ▼ 63' 6.7
- 14R. Enguehard 6.6
- 22C. Gavory ▼ 78' 6.2
- 6S. Demeyere ▼ 63' 6.6
- 10L. Cance 6.5
- 21C. Effa Effa ▼ 80' 6.3
Dự bị 7
- 11Mélinda Mendy ▲ 63' 6.3
- 32L. Kleczewski ▲ 63' 6.2
- 12M. Cardia ▲ 63' 6.3
- 8S. Elisor ▲ 78' 6.2
- 9I. Adjabi ▲ 80' 6.3
- 16L. Philippe
- 28C. Boisard
- 1C. Endler 6.9
- 2S. Huerta ▼ 78' 7.7
- 21V. Gilles 8.5
- 3W. Renard 8.5
- 23S. Svava ▼ 46' 7.0
- 10D. Marozsán 8.2
- 8S. Däbritz 7.5
- 17D. van de Donk 7.3
- 7A. Majri ⚽ ▼ 66' 8.3
- 11K. Diani ⇢ ▼ 75' 7.7
- 9E. Le Sommer ⚽ ▼ 66' 8.0
Dự bị 7
- 18A. Sombath ▲ 46' 6.9
- 14A. Hegerberg ▲ 66' 6.9
- 22T. Chawinga ▲ 66' 7.3
- 27V. Bècho ⚽ ▲ 75' 7.3
- 4S. Bacha ▲ 78' 6.9
- 6M. Dumornay
- 16F. Belhadj
Thống kê
01⚑1
⚑1600
33%Kiểm soát bóng67%
2Dứt điểm23
1Trúng đích10
1Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm19
0Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn5
1Phạt góc16
0Việt vị6
7Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
7Cứu thua1
335Chuyền bóng658
246Chuyền chính xác574
73%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu34
22Ghi được127
42Thủng lưới15
1Bàn thắng mỗi trận3.74
2Giữ sạch lưới24
11Trên 2.5 bàn25
9Hiệp hai72