Burnley F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Brighton & Hove Albion

Burnley F.C. vs Brighton & Hove Albion

Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 0-2 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 1, hòa 5, Brighton & Hove Albion thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 32
Sân vận động
Turf Moor, Burnley
Phong độ
DLDLD Burnley F.C.
DWWLD Brighton & Hove Albion
  1. 30' Maxime Estève
  2. 43' 0-1 M. Wieffer · P. Gross
  3. HT0-1
  4. 48' Jan Paul van Hecke
  5. 60' Florentino Luís
  6. 67' J. Bruun Larsen L. Ugochukwu
  7. 75' M. Tresor Ndayishimiye M. Edwards
  8. 75' C. Baleba J. Hinshelwood
  9. 75' G. Rutter D. Welbeck
  10. 80' K. Mitoma Y. Minteh
  11. 82' K. Walker B. Humphreys
  12. 82' A. Broja Florentino
  13. 82' Lucas Pires Q. Hartman
  14. 88' J. Veltman D. Gomez
  15. 89' 0-2 M. Wieffer · Y. Ayari
  16. FT0-2

Đội hình

Burnley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mike Jackson
  1. 1M. Dubravka 7.9
  2. 12B. Humphreys ▼ 82' 7.0
  3. 18H. Ekdal 7.9
  4. 5M. Esteve 6.6
  5. 3Q. Hartman ▼ 82' 6.2
  6. 20J. Ward-Prowse 6.9
  7. 16Florentino ▼ 82' 6.5
  8. 10M. Edwards ▼ 75' 7.3
  9. 8L. Ugochukwu ▼ 67' 6.3
  10. 11J. Anthony 6.3
  11. 19Z. Flemming 6.7

Dự bị 9

  1. 13M. Weiss
  2. 2K. Walker ▲ 82' 6.7
  3. 31M. Tresor Ndayishimiye ▲ 75' 6.7
  4. 4J. Worrall
  5. 27A. Broja ▲ 82' 6.5
  6. 17L. Tchaouna
  7. 23Lucas Pires ▲ 82' 6.3
  8. 7J. Bruun Larsen ▲ 67' 6.5
  9. 9L. Foster
Brighton & Hove Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fabian Hurzeler
  1. 1B. Verbruggen 8.9
  2. 27M. Wieffer ⚽2 9.3
  3. 6J. P. van Hecke 7.3
  4. 21O. Boscagli 7.5
  5. 24F. Kadioglu 7.3
  6. 26Y. Ayari 7.3
  7. 30P. Gross 7.3
  8. 25D. Gomez ▼ 88' 7.3
  9. 13J. Hinshelwood ▼ 75' 7.3
  10. 11Y. Minteh ▼ 80' 6.2
  11. 18D. Welbeck ▼ 75' 6.2

Dự bị 9

  1. 23J. Steele
  2. 34J. Veltman ▲ 88' 6.7
  3. 7S. March
  4. 3Igor
  5. 22K. Mitoma ▲ 80' 6.6
  6. 17C. Baleba ▲ 75' 6.9
  7. 19C. Kostoulas
  8. 10G. Rutter ▲ 75' 6.5
  9. 29M. De Cuyper

Thống kê

028
210
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm13
5Trúng đích6
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
8Phạt góc2
2Việt vị1
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
1.09Bàn thắng ngăn chặn1.09
475Chuyền bóng477
387Chuyền chính xác397
81%Chính xác chuyền83%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 71 - 27 +44 85
2
Manchester City F.C.
38 77 - 35 +42 78
3
Manchester United F.C.
38 69 - 50 +19 71
4
Aston Villa F.C.
38 56 - 49 +7 65
5
Liverpool F.C.
38 63 - 53 +10 60
6
AFC Bournemouth
38 58 - 54 +4 57
7
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
38 42 - 48 -6 54
8
Brighton & Hove Albion
38 52 - 46 +6 53
9
Brentford F.C.
38 55 - 52 +3 53
10
Chelsea F.C.
38 58 - 52 +6 52
11
Fulham F.C.
38 47 - 51 -4 52
12
Newcastle United
38 53 - 55 -2 49
13
Everton F.C.
38 47 - 50 -3 49
14
Leeds United A.F.C.
38 49 - 56 -7 47
15
Crystal Palace F.C.
38 41 - 51 -10 45
16
Nottingham Forest F.C.
38 48 - 51 -3 44
17
Tottenham Hotspur
38 48 - 57 -9 41
18
West Ham United
38 46 - 65 -19 39
19
Burnley F.C.
38 38 - 75 -37 22
20
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 27 - 68 -41 20
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship

So sánh

45Trận đấu46
49Ghi được72
83Thủng lưới54
1.09Bàn thắng mỗi trận1.57
5Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu