Burnley F.C. vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 1-2 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 1, hòa 5, Brighton & Hove Albion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 38
- Sân vận động
- Turf Moor, Burnley
- Trọng tài
- Jonathan Moss, England
- Phong độ
- DLDLD Burnley F.C.
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- 5' Josh Brownhill
- 20' 0-1 Y. Bissouma
- 44' C. Wood · E. Pieters 1-1
- HT1-1
- 50' 1-2 A. Connolly · N. Maupay
- 73' ▲ Bernardo ▼ S. March
- 73' ▲ D. Pröpper ▼ Y. Bissouma
- 74' ▲ A. Mooy ▼ A. Mac Allister
- 75' ▲ R. Brady ▼ J. Guðmundsson
- 78' ▲ M. Vydra ▼ J. Rodriguez
- 85' Phil Bardsley
- 90' Erik Pieters
- 90'+3 ▲ A. Jahanbakhsh ▼ N. Maupay
- 90' ▲ G. Murray ▼ A. Connolly
- FT1-2
Đội hình
- 1N. Pope 6.3
- 23E. Pieters ⇢ 7.2
- 26P. Bardsley 6.5
- 28K. Long 6.4
- 5J. Tarkowski 7.3
- 7J. Guðmundsson ▼ 75' 6.7
- 18A. Westwood 7.4
- 8J. Brownhill 7.0
- 19J. Rodriguez ▼ 78' 6.3
- 9C. Wood ⚽ 7.7
- 11D. McNeil 7.6
Dự bị 9
- 12R. Brady ▲ 75' 6.7
- 27M. Vydra ▲ 78' 6.4
- 15B. Peacock-Farrell
- 44M. Goodridge
- 47J. Mumbongo
- 34J. Dunne
- 41J. Benson
- 33M. Thompson
- 45A. Driscoll-Glennon
- 1M. Ryan 6.7
- 15A. Webster 6.9
- 33D. Burn 6.8
- 5L. Dunk 7.1
- 2T. Lamptey 7.5
- 6D. Stephens 7.5
- 20S. March ▼ 73' 6.3
- 8Y. Bissouma ⚽ ▼ 73' 7.0
- 10A. Mac Allister ▼ 74' 6.5
- 7N. Maupay ⇢ ▼ 90' 6.8
- 44A. Connolly ⚽ ▼ 90' 7.0
Dự bị 9
- 30Bernardo ▲ 73' 6.6
- 24D. Pröpper ▲ 73' 6.3
- 18A. Mooy ▲ 74' 6.5
- 16A. Jahanbakhsh ▲ 90'
- 17G. Murray ▲ 90'
- 27D. Button
- 11L. Trossard
- 22Martín Montoya
- 13P. Groß
Thống kê
03⚑6
⚑700
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm15
2Trúng đích4
8Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
6Phạt góc7
3Việt vị2
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
2Cứu thua1
378Chuyền bóng334
283Chuyền chính xác259
75%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 99 | |
| 2 | 38 | 102 - 35 | +67 | 81 | |
| 3 | 38 | 66 - 36 | +30 | 66 | |
| 4 | 38 | 69 - 54 | +15 | 66 | |
| 5 | 38 | 67 - 41 | +26 | 62 | |
| 6 | 38 | 61 - 47 | +14 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 40 | +11 | 59 | |
| 8 | 38 | 56 - 48 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 39 - 39 | 0 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 50 | -7 | 54 | |
| 11 | 38 | 51 - 60 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 56 | -12 | 49 | |
| 13 | 38 | 38 - 58 | -20 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 50 | -19 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 54 | -15 | 41 | |
| 16 | 38 | 49 - 62 | -13 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 67 | -26 | 35 | |
| 18 | 38 | 40 - 65 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 36 - 64 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 26 - 75 | -49 | 21 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Championship
So sánh
41Trận đấu41
49Ghi được42
57Thủng lưới59
1.2Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai26