Brighton & Hove Albion vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 1-1 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 4, hòa 5, Burnley F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Trọng tài
- Michael Oliver, England
- Phong độ
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- DLDLD Burnley F.C.
- 27' Aaron Lennon
- HT0-0
- 51' N. Maupay · S. March 1-0
- 59' ▲ J. Hendrick ▼ A. Lennon
- 66' ▲ J. Rodriguez ▼ C. Wood
- 78' ▲ M. Vydra ▼ J. Cork
- 80' ▲ A. Mooy ▼ G. Murray
- 83' Ashley Westwood
- 84' ▲ A. Connolly ▼ N. Maupay
- 90' ▲ G. Bong ▼ S. March
- 90'+1 1-1 J. Hendrick · M. Vydra
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Ryan 6.2
- 15A. Webster 6.7
- 4S. Duffy 7.0
- 33D. Burn 6.7
- 5L. Dunk 6.7
- 6D. Stephens 7.1
- 13P. Groß 7.6
- 24D. Pröpper 7.1
- 20S. March ⇢ ▼ 90' 7.7
- 17G. Murray ▼ 80' 6.4
- 7N. Maupay ⚽ ▼ 84' 6.8
Dự bị 7
- 18A. Mooy ▲ 80' 6.6
- 44A. Connolly ▲ 84' 6.7
- 3G. Bong ▲ 90'
- 8Y. Bissouma
- 28T. Băluţă
- 27D. Button
- 46S. Alzate
- 1N. Pope 7.5
- 23E. Pieters 7.3
- 2M. Lowton 7.4
- 6B. Mee 6.6
- 5J. Tarkowski 6.5
- 25A. Lennon ▼ 59' 6.7
- 4J. Cork ▼ 78' 6.3
- 18A. Westwood 7.3
- 10A. Barnes 6.3
- 9C. Wood ▼ 66' 6.3
- 11D. McNeil 6.4
Dự bị 7
- 13J. Hendrick ⚽ ▲ 59' 7.2
- 19J. Rodriguez ▲ 66' 6.5
- 27M. Vydra ▲ 78' 6.7
- 14B. Gibson
- 26P. Bardsley
- 20J. Hart
- 12R. Brady
Thống kê
00⚑3
⚑620
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm7
5Trúng đích1
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
3Phạt góc6
2Việt vị2
13Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
0Cứu thua4
491Chuyền bóng284
372Chuyền chính xác178
76%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 99 | |
| 2 | 38 | 102 - 35 | +67 | 81 | |
| 3 | 38 | 66 - 36 | +30 | 66 | |
| 4 | 38 | 69 - 54 | +15 | 66 | |
| 5 | 38 | 67 - 41 | +26 | 62 | |
| 6 | 38 | 61 - 47 | +14 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 40 | +11 | 59 | |
| 8 | 38 | 56 - 48 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 39 - 39 | 0 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 50 | -7 | 54 | |
| 11 | 38 | 51 - 60 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 56 | -12 | 49 | |
| 13 | 38 | 38 - 58 | -20 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 50 | -19 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 54 | -15 | 41 | |
| 16 | 38 | 49 - 62 | -13 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 67 | -26 | 35 | |
| 18 | 38 | 40 - 65 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 36 - 64 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 26 - 75 | -49 | 21 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Championship
So sánh
41Trận đấu41
42Ghi được49
59Thủng lưới57
1.02Bàn thắng mỗi trận1.2
9Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai31