Burnley F.C. vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 1-2 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 1, hòa 5, Brighton & Hove Albion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
- Sân vận động
- Turf Moor, Burnley
- Trọng tài
- D. Coote
- Phong độ
- DLDLD Burnley F.C.
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- 2' J. Tarkowski · A. Westwood 1-0
- 9' Jóhann Guðmundsson
- 13' James Tarkowski
- 26' Neal Maupay
- HT1-0
- 46' ▲ A. Lallana ▼ E. Mwepu
- 70' ▲ A. Barnes ▼ J. Rodriguez
- 72' ▲ J. Moder ▼ S. Alzate
- 73' 1-1 N. Maupay · J. Moder
- 76' ▲ A. Mac Allister ▼ L. Trossard
- 78' 1-2 A. Mac Allister · P. Groß
- 79' ▲ J. Brownhill ▼ D. McNeil
- 85' ▲ M. Vydra ▼ J. Cork
- FT1-2
Đội hình
- 1N. Pope 6.6
- 2M. Lowton 6.7
- 6B. Mee 6.6
- 5J. Tarkowski ⚽ 7.9
- 3C. Taylor 6.6
- 4J. Cork ▼ 85' 6.3
- 7J. Guðmundsson 6.9
- 18A. Westwood ⇢ 7.5
- 19J. Rodriguez ▼ 70' 7.0
- 9C. Wood 6.7
- 11D. McNeil ▼ 79' 7.2
Dự bị 9
- 10A. Barnes ▲ 70' 6.7
- 8J. Brownhill ▲ 79' 7.0
- 27M. Vydra ▲ 85' 6.7
- 37B. Thomas
- 23E. Pieters
- 38L. Richardson
- 26P. Bardsley
- 13W. Hennessey
- 22N. Collins
- 1Robert Sánchez 6.9
- 4A. Webster 6.6
- 24S. Duffy 8.0
- 5L. Dunk 6.9
- 13P. Groß ⇢ 7.0
- 20S. March 7.2
- 8Y. Bissouma 6.6
- 12E. Mwepu ▼ 46' 6.2
- 11L. Trossard ▼ 76' 6.6
- 9N. Maupay ⚽ 7.3
- 17S. Alzate ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 14A. Lallana ▲ 46' 6.3
- 15J. Moder ▲ 72' 6.9
- 10A. Mac Allister ⚽ ▲ 76' 7.3
- 19A. Zeqiri
- 21F. Andone
- 23J. Steele
- 25M. Caicedo
- 30T. Richards
- 6M. Karbownik
Thống kê
02⚑7
⚑610
36%Kiểm soát bóng64%
14Dứt điểm14
3Trúng đích8
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
7Phạt góc6
1Việt vị0
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
259Chuyền bóng518
181Chuyền chính xác424
70%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 99 - 26 | +73 | 93 | |
| 2 | 38 | 94 - 26 | +68 | 92 | |
| 3 | 38 | 76 - 33 | +43 | 74 | |
| 4 | 38 | 69 - 40 | +29 | 71 | |
| 5 | 38 | 61 - 48 | +13 | 69 | |
| 6 | 38 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 60 - 51 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 62 - 59 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 42 - 44 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 38 - 43 | -5 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 62 | -18 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 48 - 56 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 52 - 54 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 67 | -24 | 40 | |
| 16 | 38 | 43 - 66 | -23 | 39 | |
| 17 | 38 | 42 - 79 | -37 | 38 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 35 | |
| 19 | 38 | 34 - 77 | -43 | 23 | |
| 20 | 38 | 23 - 84 | -61 | 22 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
48Trận đấu47
50Ghi được54
61Thủng lưới54
1.04Bàn thắng mỗi trận1.15
13Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai32