Burnley F.C. vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 1-1 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 6 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 1, hòa 5, Brighton & Hove Albion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 23
- Sân vận động
- Turf Moor, Burnley
- Trọng tài
- A. Taylor
- Phong độ
- DLDLD Burnley F.C.
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- 19' Ben Mee
- 28' Jóhann Guðmundsson
- 36' 0-1 L. Dunk · P. Groß
- HT0-1
- 53' J. Guðmundsson 1-1
- 62' ▲ L. Trossard ▼ N. Maupay
- 62' ▲ D. Welbeck ▼ A. Connolly
- 75' ▲ A. Lallana ▼ A. Webster
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Pope 6.7
- 23E. Pieters 7.5
- 2M. Lowton 7.0
- 6B. Mee 6.9
- 5J. Tarkowski 7.2
- 4J. Cork 6.9
- 7J. Guðmundsson ⚽ 7.5
- 18A. Westwood 7.7
- 10A. Barnes 6.3
- 27M. Vydra 7.5
- 11D. McNeil 6.9
Dự bị 9
- 19J. Rodriguez
- 15B. Peacock-Farrell
- 16D. Stephens
- 46J. Mumbongo
- 28K. Long
- 34J. Dunne
- 26P. Bardsley
- 41J. Benson
- 45A. Driscoll-Glennon
- 26Robert Sanchez 7.9
- 4A. Webster ▼ 75' 6.9
- 34J. Veltman 6.9
- 33D. Burn 6.5
- 5L. Dunk ⚽ 7.5
- 3B. White 6.7
- 13P. Groß ⇢ 7.3
- 8Y. Bissouma 6.9
- 10A. Mac Allister 6.7
- 9N. Maupay ▼ 62' 6.3
- 7A. Connolly ▼ 62' 6.9
Dự bị 9
- 11L. Trossard ▲ 62' 6.5
- 18D. Welbeck ▲ 62' 6.3
- 14A. Lallana ▲ 75' 6.7
- 17S. Alzate
- 6M. Karbownik
- 22P. Tau
- 15J. Moder
- 31C. Walton
- 29A. Zeqiri
Thống kê
02⚑8
⚑700
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm10
7Trúng đích2
7Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
8Phạt góc7
3Việt vị0
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
1Cứu thua6
444Chuyền bóng379
353Chuyền chính xác287
80%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 83 - 32 | +51 | 86 | |
| 2 | 38 | 73 - 44 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 68 - 42 | +26 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 36 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 68 - 50 | +18 | 66 | |
| 6 | 38 | 62 - 47 | +15 | 65 | |
| 7 | 38 | 68 - 45 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 55 - 39 | +16 | 61 | |
| 9 | 38 | 62 - 54 | +8 | 59 | |
| 10 | 38 | 47 - 48 | -1 | 59 | |
| 11 | 38 | 55 - 46 | +9 | 55 | |
| 12 | 38 | 46 - 62 | -16 | 45 | |
| 13 | 38 | 36 - 52 | -16 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 66 | -25 | 44 | |
| 15 | 38 | 47 - 68 | -21 | 43 | |
| 16 | 38 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 17 | 38 | 33 - 55 | -22 | 39 | |
| 18 | 38 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 19 | 38 | 35 - 76 | -41 | 26 | |
| 20 | 38 | 20 - 63 | -43 | 23 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
44Trận đấu45
40Ghi được50
62Thủng lưới53
0.91Bàn thắng mỗi trận1.11
13Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai30