Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 1-2 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6, hòa 1, AFC Bournemouth thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 32
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Phong độ
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- LLDDW AFC Bournemouth
- 17' 0-1 E. J. Kroupi
- 35' V. Gyokeres11m 1-1
- HT1-1
- 54' ▲ M. Dowman ▼ N. Madueke
- 54' ▲ L. Trossard ▼ G. Martinelli
- 54' ▲ E. Eze ▼ K. Havertz
- 70' ▲ T. Adams ▼ R. Christie
- 70' ▲ D. Brooks ▼ Rayan
- 74' 1-2 A. Scott · Evanilson
- 76' ▲ Gabriel Jesus ▼ M. Zubimendi
- 76' ▲ C. Mosquera ▼ B. White
- 77' Adrien Truffert
- 79' Eli Junior Kroupi
- 80' Viktor Gyökeres
- 85' ▲ A. Toth ▼ E. J. Kroupi
- 90'+6 James Hill
- 90' ▲ A. Smith ▼ A. Jimenez
- 90' ▲ E. Unal ▼ Evanilson
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Raya 6.2
- 4B. White ▼ 76' 6.6
- 2W. Saliba 6.3
- 6Gabriel 6.9
- 49M. Lewis-Skelly 6.9
- 36M. Zubimendi ▼ 76' 6.7
- 41D. Rice 7.9
- 20N. Madueke ▼ 54' 6.9
- 29K. Havertz ▼ 54' 6.0
- 11G. Martinelli ▼ 54' 6.5
- 14V. Gyökeres ⚽ 6.7
Dự bị 9
- 13K. Arrizabalaga
- 9Gabriel Jesus ▲ 76' 6.6
- 5P. Hincapie
- 3C. Mosquera ▲ 76' 7.0
- 56M. Dowman ▲ 54' 6.2
- 89M. Salmon
- 16C. Norgaard
- 19L. Trossard ▲ 54' 6.3
- 10E. Eze ▲ 54' 6.9
- 1D. Petrovic 6.0
- 20A. Jimenez ▼ 90' 6.9
- 23J. Hill 7.2
- 5M. Senesi 6.9
- 3A. Truffert 6.9
- 8A. Scott ⚽ 8.3
- 10R. Christie ▼ 70' 6.7
- 37Rayan ▼ 70' 6.3
- 22E. J. Kroupi ⚽ ▼ 85' 6.5
- 16M. Tavernier 6.9
- 9Evanilson ⇢ ▼ 90' 6.5
Dự bị 9
- 29C. Mandas
- 15A. Smith ▲ 90'
- 26E. Unal ▲ 90'
- 12T. Adams ▲ 70' 6.6
- 18B. Diakite
- 7D. Brooks ▲ 70' 7.0
- 21A. Adli
- 11B. Doak
- 27A. Toth ▲ 85' 6.3
Thống kê
01⚑10
⚑130
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm8
3Trúng đích3
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
10Phạt góc1
2Việt vị0
12Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
0.08Bàn thắng ngăn chặn0.08
389Chuyền bóng367
314Chuyền chính xác292
81%Chính xác chuyền80%
2.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
69Trận đấu41
131Ghi được61
50Thủng lưới59
1.9Bàn thắng mỗi trận1.49
34Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn22
73Hiệp hai34