Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 3-2 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6, hòa 1, AFC Bournemouth thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 26
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Trọng tài
- C. Kavanagh
- Phong độ
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- LLDDW AFC Bournemouth
- 1' 0-1 P. Billing
- 18' Takehiro Tomiyasu
- 22' ▲ E. Smith Rowe ▼ L. Trossard
- 34' Fábio Vieira
- HT0-1
- 46' ▲ B. White ▼ T. Tomiyasu
- 57' 0-2 M. Senesi · J. Rothwell
- 62' T. Partey · E. Smith Rowe 1-2
- 64' Neto
- 64' ▲ R. Fredericks ▼ J. Zemura
- 64' ▲ J. Anthony ▼ A. Semenyo
- 69' ▲ R. Nelson ▼ E. Smith Rowe
- 70' B. White · R. Nelson 2-2
- 71' ▲ L. Cook ▼ J. Rothwell
- 81' Gabriel Magalhães
- 82' ▲ R. Christie ▼ D. Ouattara
- 84' ▲ G. Xhaka ▼ Fábio Vieira
- 86' Chris Mepham
- 90'+7 R. Nelson 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1A. Ramsdale 6.5
- 18T. Tomiyasu ▼ 46' 6.9
- 12W. Saliba 6.9
- 6Gabriel Magalhães 6.9
- 35O. Zinchenko 7.7
- 8M. Ødegaard 8.3
- 5T. Partey ⚽ 7.5
- 21Fábio Vieira ▼ 84' 6.9
- 7B. Saka 7.3
- 19L. Trossard ▼ 22' 6.9
- 11Gabriel Martinelli 7.2
Dự bị 9
- 10E. Smith Rowe ▲ 22' 6.6
- 4B. White ⚽ ▲ 46' 7.3
- 24R. Nelson ⚽ ▲ 69' 8.7
- 34G. Xhaka ▲ 84' 6.7
- 3K. Tierney
- 20Jorginho
- 16R. Holding
- 15J. Kiwior
- 30M. Turner
- 13Neto 6.9
- 15A. Smith 5.9
- 6C. Mepham 6.3
- 3J. Stephens 6.9
- 25M. Senesi ⚽ 7.7
- 33J. Zemura ▼ 64' 6.6
- 11D. Ouattara ▼ 82' 5.9
- 14J. Rothwell ⇢ ▼ 71' 7.0
- 29P. Billing ⚽ 8.0
- 24A. Semenyo ▼ 64' 6.5
- 9D. Solanke 6.2
Dự bị 9
- 2R. Fredericks ▲ 64' 6.3
- 32J. Anthony ▲ 64' 6.5
- 4L. Cook ▲ 71' 6.5
- 10R. Christie ▲ 82' 5.9
- 17J. Stacey
- 1M. Travers
- 21K. Moore
- 12D. Randolph
- 41E. Pollock
Thống kê
00⚑17
⚑120
80%Kiểm soát bóng20%
31Dứt điểm4
9Trúng đích4
10Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm4
15Sút ngoài vòng cấm0
12Bị chặn0
17Phạt góc1
6Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
2Cứu thua6
740Chuyền bóng184
656Chuyền chính xác106
89%Chính xác chuyền58%
2.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
57Trận đấu46
128Ghi được49
60Thủng lưới85
2.25Bàn thắng mỗi trận1.07
23Giữ sạch lưới8
37Trên 2.5 bàn24
65Hiệp hai27