Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 1-2 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6, hòa 1, AFC Bournemouth thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 35
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Phong độ
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- LLDDW AFC Bournemouth
- 34' D. Rice · M. Ødegaard 1-0
- HT1-0
- 58' Evanilson
- 64' Dango Ouattara
- 65' ▲ A. Semenyo ▼ J. Kluivert
- 65' ▲ A. Scott ▼ J. Araujo
- 67' 1-1 Dean Huijsen · A. Semenyo
- 74' ▲ Mikel Merino ▼ D. Rice
- 74' ▲ D. Brooks ▼ D. Ouattara
- 75' 1-2 Evanilson
- 86' ▲ O. Zinchenko ▼ B. White
- 86' ▲ R. Sterling ▼ Gabriel Martinelli
- 86' ▲ E. Nwaneri ▼ B. Saka
- 87' ▲ D. Jebbison ▼ Evanilson
- FT1-2
Đội hình
- 22David Raya 6.2
- 4B. White ▼ 86' 6.3
- 2W. Saliba 6.9
- 15J. Kiwior 6.5
- 49M. Lewis-Skelly 6.9
- 8M. Ødegaard ⇢ 7.3
- 5T. Partey 6.5
- 41D. Rice ⚽ ▼ 74' 8.0
- 7B. Saka ▼ 86' 6.2
- 19L. Trossard 6.9
- 11Gabriel Martinelli ▼ 86' 7.9
Dự bị 9
- 23Mikel Merino ▲ 74' 6.7
- 17O. Zinchenko ▲ 86' 6.6
- 30R. Sterling ▲ 86' 6.3
- 53E. Nwaneri ▲ 86' 6.3
- 36T. Setford
- 74B. Clarke
- 44J. Gower
- 37N. Butler-Oyedeji
- 3K. Tierney
- 13Kepa 7.2
- 22J. Araujo ▼ 65' 6.5
- 27I. Zabarnyi 6.9
- 2Dean Huijsen ⚽ 7.2
- 3M. Kerkez 6.3
- 12T. Adams 6.7
- 4L. Cook 6.9
- 16M. Tavernier 7.3
- 19J. Kluivert ▼ 65' 6.3
- 11D. Ouattara ▼ 74' 6.9
- 9Evanilson ⚽ ▼ 87' 7.2
Dự bị 9
- 24A. Semenyo ▲ 65' 6.9
- 8A. Scott ▲ 65' 6.9
- 7D. Brooks ▲ 74' 6.2
- 21D. Jebbison ▲ 87' 6.6
- 5M. Senesi
- 15A. Smith
- 40W. Dennis
- 23J. Hill
- 20J. Soler
Thống kê
00⚑2
⚑320
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm9
4Trúng đích2
5Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
2Phạt góc3
3Việt vị0
7Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
0Cứu thua3
0.66Bàn thắng ngăn chặn0.66
427Chuyền bóng417
363Chuyền chính xác345
85%Chính xác chuyền83%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu50
122Ghi được77
57Thủng lưới61
1.94Bàn thắng mỗi trận1.54
21Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn26
62Hiệp hai47