AFC Bournemouth
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

AFC Bournemouth vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Tỷ số chung cuộc: AFC Bournemouth 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại FA Cup, 27 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Bournemouth thắng 3, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 4th Round
Sân vận động
Vitality Stadium, Bournemouth, Dorset
Trọng tài
M. Atkinson
Phong độ
LLDDW AFC Bournemouth
DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
  1. 5' 0-1 B. Saka · Martinelli
  2. 26' 0-2 E. Nketiah · B. Saka
  3. 45' Harry Wilson
  4. HT0-2
  5. 62' R. Holding S. Mustafi
  6. 69' Dani Ceballos N. Pépé
  7. 76' S. Francis J. Simpson
  8. 76' C. Wilson H. Wilson
  9. 89' S. Surridge D. Solanke
  10. 90' Sam Surridge
  11. 90' Granit Xhaka
  12. 90'+2 A. Maitland-Niles J. Willock
  13. 90'+4 S. Surridge · S. Francis 1-2
  14. FT1-2

Đội hình

AFC Bournemouth Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: E. Howe
  1. 42M. Travers 6.1
  2. 15A. Smith 6.1
  3. 3S. Cook 6.7
  4. 5N. Aké 7.2
  5. 25J. Simpson ▼ 76' 6.1
  6. 6A. Surman 6.9
  7. 4D. Gosling 6.2
  8. 24R. Fraser 7.0
  9. 22H. Wilson ▼ 76' 6.3
  10. 16L. Cook 6.1
  11. 9D. Solanke ▼ 89' 6.4

Dự bị 7

  1. 2S. Francis ▲ 76' 7.6
  2. 13C. Wilson ▲ 76' 6.5
  3. 44S. Surridge ▲ 89' 7.3
  4. 54M. Dobre
  5. 60B. Genesini
  6. 12A. Ramsdale
  7. 53G. Kilkenny
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mikel Arteta
  1. 26E. Martínez 6.7
  2. 5S. Papastathopoulos 6.9
  3. 20S. Mustafi ▼ 62' 6.9
  4. 2Bellerín 6.4
  5. 34G. Xhaka 6.8
  6. 28J. Willock ▼ 90' 6.9
  7. 29M. Guendouzi 7.7
  8. 77B. Saka 8.4
  9. 19N. Pépé ▼ 69' 6.8
  10. 30E. Nketiah 7.0
  11. 35Martinelli 6.8

Dự bị 7

  1. 16R. Holding ▲ 62' 6.5
  2. 8Dani Ceballos ▲ 69' 6.8
  3. 15A. Maitland-Niles ▲ 90' 6.5
  4. 1B. Leno
  5. 11L. Torreira
  6. 9A. Lacazette
  7. 10M. Özil

Thống kê

024
610
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm7
2Trúng đích3
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
4Phạt góc6
1Việt vị2
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
377Chuyền bóng558
284Chuyền chính xác474
75%Chính xác chuyền85%

So sánh

42Trận đấu54
45Ghi được93
69Thủng lưới65
1.07Bàn thắng mỗi trận1.72
7Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn32
24Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu