Brighton & Hove Albion vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 2-1 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 4, hòa 1, Liverpool F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 31
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Phong độ
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- DDDWW Liverpool F.C.
- 8' ▲ C. Jones ▼ H. Ekitike
- 14' D. Welbeck · D. Gomez 1-0
- 25' Yankuba Minteh
- 30' 1-1 M. Kerkez
- 45'+5 Diego Gómez
- 45' Ibrahima Konaté
- HT1-1
- 48' Danny Welbeck
- 56' D. Welbeck · J. Hinshelwood 2-1
- 61' Jeremie Frimpong
- 63' ▲ R. Ngumoha ▼ J. Frimpong
- 68' Alexis Mac Allister
- 76' ▲ K. Mitoma ▼ Y. Minteh
- 76' ▲ C. Baleba ▼ J. Milner
- 76' ▲ A. Robertson ▼ M. Kerkez
- 77' ▲ F. Chiesa ▼ I. Konate
- 79' Dominik Szoboszlai
- 83' ▲ Y. Ayari ▼ J. Hinshelwood
- 83' ▲ G. Rutter ▼ D. Welbeck
- 85' Lewis Dunk
- 90'+4 Mats Wieffer
- 90' Federico Chiesa
- 90'+1 ▲ J. Veltman ▼ D. Gomez
- FT2-1
Đội hình
- 1B. Verbruggen 7.5
- 27M. Wieffer 6.3
- 6J. P. van Hecke 7.3
- 5L. Dunk 6.5
- 24F. Kadioglu 6.3
- 20J. Milner ▼ 76' 6.9
- 30P. Gross 6.9
- 25D. Gomez ⇢ ▼ 90' 7.2
- 13J. Hinshelwood ⇢ ▼ 83' 6.9
- 11Y. Minteh ▼ 76' 7.3
- 18D. Welbeck ⚽2 ▼ 83' 8.0
Dự bị 9
- 23J. Steele
- 34J. Veltman ▲ 90'
- 21O. Boscagli
- 22K. Mitoma ▲ 76' 7.0
- 26Y. Ayari ▲ 83' 6.6
- 17C. Baleba ▲ 76' 6.7
- 19C. Kostoulas
- 10G. Rutter ▲ 83' 6.3
- 29M. De Cuyper
- 25G. Mamardashvili 6.5
- 30J. Frimpong ▼ 63' 6.3
- 5I. Konate ▼ 77' 6.3
- 4V. van Dijk 6.5
- 6M. Kerkez ⚽ ▼ 76' 6.7
- 8D. Szoboszlai 7.3
- 38R. Gravenberch 7.3
- 7F. Wirtz 7.2
- 10A. Mac Allister 6.6
- 22H. Ekitike ▼ 8' 6.7
- 18C. Gakpo 6.5
Dự bị 9
- 28F. Woodman
- 14F. Chiesa ▲ 77' 6.2
- 17C. Jones ▲ 8' 6.9
- 68K. Morrison
- 26A. Robertson ▲ 76' 6.9
- 2J. Gomez
- 47C. Ramsay
- 42T. Nyoni
- 73R. Ngumoha ▲ 63' 7.0
Thống kê
05⚑4
⚑850
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm12
7Trúng đích5
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
4Phạt góc8
2Việt vị1
11Phạm lỗi11
5Thẻ vàng5
4Cứu thua4
0.45Bàn thắng ngăn chặn0.45
380Chuyền bóng431
297Chuyền chính xác346
78%Chính xác chuyền80%
2.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
46Trận đấu64
72Ghi được119
54Thủng lưới92
1.57Bàn thắng mỗi trận1.86
14Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn42
42Hiệp hai73