Brighton & Hove Albion vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 2-3 Liverpool F.C. tại League Cup, 30 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 4, hòa 1, Liverpool F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · Round of 16
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Phong độ
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- DDDWW Liverpool F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ P. Estupiñán ▼ F. Kadıoğlu
- 46' 0-1 C. Gakpo · T. Morton
- 51' Wataru Endo
- 63' 0-2 C. Gakpo
- 64' ▲ T. Nyoni ▼ W. Endō
- 64' ▲ A. Mac Allister ▼ T. Morton
- 68' ▲ J. Veltman ▼ J. van Hecke
- 68' ▲ J. Hinshelwood ▼ J. Moder
- 71' ▲ Mohamed Salah ▼ C. Gakpo
- 71' ▲ D. Núñez ▼ D. Szoboszlai
- 75' ▲ K. Mitoma ▼ B. Gruda
- 76' ▲ D. Welbeck ▼ J. Enciso
- 81' S. Adingra 1-2
- 85' 1-3 L. Díaz
- 90'+2 Ibrahima Konaté
- 90'+2 ▲ I. Konaté ▼ J. Quansah
- 90' T. Lamptey 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 23J. Steele 6.5
- 2T. Lamptey ⚽ 7.3
- 29J. van Hecke ▼ 68' 6.6
- 3Igor Julio 6.6
- 24F. Kadıoğlu ▼ 46' 6.3
- 15J. Moder ▼ 68' 6.9
- 27M. Wieffer 7.7
- 8B. Gruda ▼ 75' 7.3
- 10J. Enciso ▼ 76' 6.9
- 11S. Adingra ⚽ 8.0
- 28E. Ferguson 6.9
Dự bị 9
- 30P. Estupiñán ▲ 46' 6.5
- 34J. Veltman ▲ 68' 6.7
- 41J. Hinshelwood ▲ 68' 6.6
- 22K. Mitoma ▲ 75' 6.9
- 18D. Welbeck ▲ 76' 6.7
- 26Y. Ayari
- 48E. Turns
- 1B. Verbruggen
- 20C. Baleba
- 56V. Jaroš 6.5
- 84C. Bradley 6.6
- 78J. Quansah ▼ 90' 6.2
- 2J. Gomez 6.3
- 26A. Robertson 6.9
- 7L. Díaz ⚽ 7.3
- 80T. Morton ⇢ ▼ 64' 7.2
- 3W. Endō ▼ 64' 6.6
- 18C. Gakpo ⚽2 ▼ 71' 8.9
- 8D. Szoboszlai ▼ 71' 6.2
- 17C. Jones 6.7
Dự bị 9
- 98T. Nyoni ▲ 64' 6.7
- 10A. Mac Allister ▲ 64' 6.2
- 11Mohamed Salah ▲ 71' 6.7
- 9D. Núñez ▲ 71' 6.3
- 5I. Konaté ▲ 90'
- 4V. van Dijk
- 82R. Young
- 62C. Kelleher
- 21K. Tsimikas
Thống kê
00⚑6
⚑220
45%Kiểm soát bóng55%
19Dứt điểm11
7Trúng đích7
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
6Phạt góc2
3Việt vị3
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
4Cứu thua5
399Chuyền bóng513
341Chuyền chính xác439
85%Chính xác chuyền86%
So sánh
50Trận đấu60
98Ghi được133
71Thủng lưới57
1.96Bàn thắng mỗi trận2.22
13Giữ sạch lưới24
37Trên 2.5 bàn37
58Hiệp hai72