Brighton & Hove Albion vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 3-0 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 4, hòa 1, Liverpool F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 20
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Trọng tài
- D. England
- Phong độ
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- DDDWW Liverpool F.C.
- 17' Lewis Dunk
- 18' Joël Matip
- 30' Jordan Henderson
- 41' Solly March
- HT0-0
- 47' S. March 1-0
- 53' S. March · E. Ferguson 2-0
- 65' Trent Alexander-Arnold
- 66' ▲ J. Veltman ▼ A. Lallana
- 66' ▲ D. Welbeck ▼ E. Ferguson
- 68' ▲ N. Keïta ▼ Fabinho
- 68' ▲ B. Doak ▼ A. Oxlade-Chamberlain
- 69' ▲ H. Elliott ▼ J. Henderson
- 69' ▲ J. Gomez ▼ J. Matip
- 81' D. Welbeck · S. March 3-0
- 83' ▲ J. Sarmiento ▼ A. Mac Allister
- 90' ▲ T. Lamptey ▼ K. Mitoma
- 90'+1 ▲ A. Webster ▼ L. Dunk
- FT3-0
Đội hình
- 1Robert Sánchez 7.3
- 13P. Groß 7.2
- 5L. Dunk ▼ 90' 6.9
- 6L. Colwill 7.3
- 30P. Estupiñán 6.9
- 25M. Caicedo 7.3
- 10A. Mac Allister ▼ 83' 7.3
- 7S. March ⚽2 ⇢ 8.6
- 14A. Lallana ▼ 66' 6.6
- 22K. Mitoma ▼ 90' 6.9
- 28E. Ferguson ⇢ ▼ 66' 7.2
Dự bị 9
- 34J. Veltman ▲ 66' 6.9
- 18D. Welbeck ⚽ ▲ 66' 7.7
- 19J. Sarmiento ▲ 83' 6.9
- 2T. Lamptey ▲ 90'
- 4A. Webster ▲ 90'
- 23J. Steele
- 21D. Undav
- 27B. Gilmour
- 29J. van Hecke
- 1Alisson 6.9
- 66T. Alexander-Arnold 6.9
- 32J. Matip ▼ 69' 5.6
- 5I. Konaté 7.3
- 26A. Robertson 6.6
- 14J. Henderson ▼ 69' 6.5
- 3Fabinho ▼ 68' 6.6
- 6Thiago Alcântara 6.9
- 11Mohamed Salah 6.7
- 18C. Gakpo 6.7
- 15A. Oxlade-Chamberlain ▼ 68' 6.2
Dự bị 9
- 8N. Keïta ▲ 68' 6.3
- 50B. Doak ▲ 68' 6.5
- 19H. Elliott ▲ 69' 6.7
- 2J. Gomez ▲ 69' 6.3
- 28Fábio Carvalho
- 21K. Tsimikas
- 62C. Kelleher
- 7J. Milner
- 17C. Jones
Thống kê
01⚑7
⚑130
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm6
9Trúng đích2
3Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
7Phạt góc1
4Việt vị2
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
2Cứu thua5
650Chuyền bóng420
573Chuyền chính xác350
88%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
52Trận đấu59
104Ghi được115
62Thủng lưới79
2Bàn thắng mỗi trận1.95
18Giữ sạch lưới21
34Trên 2.5 bàn37
56Hiệp hai63