Brighton & Hove Albion vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 3-2 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 19 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 4, hòa 1, Liverpool F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 37
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Phong độ
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- DDDWW Liverpool F.C.
- 9' 0-1 H. Elliott · C. Bradley
- 32' Y. Ayari · B. Gruda 1-1
- 45'+1 1-2 D. Szoboszlai · H. Elliott
- HT1-2
- 63' ▲ D. Núñez ▼ F. Chiesa
- 63' ▲ L. Díaz ▼ C. Gakpo
- 63' ▲ C. Jones ▼ D. Szoboszlai
- 65' ▲ K. Mitoma ▼ S. Adingra
- 69' K. Mitoma 2-2
- 73' ▲ M. O'Riley ▼ B. Gruda
- 74' ▲ D. Gómez ▼ Y. Ayari
- 77' Adam Webster
- 77' ▲ W. Endō ▼ C. Bradley
- 84' ▲ J. Hinshelwood ▼ Y. Minteh
- 84' ▲ H. Howell ▼ D. Welbeck
- 85' J. Hinshelwood · M. O'Riley 3-2
- 87' Jack Hinshelwood
- FT3-2
Đội hình
- 1B. Verbruggen 6.6
- 27M. Wieffer 7.2
- 29J. van Hecke 7.2
- 4A. Webster 6.6
- 30P. Estupiñán 8.3
- 20C. Baleba 6.3
- 26Y. Ayari ⚽ ▼ 74' 7.3
- 17Y. Minteh ▼ 84' 6.7
- 8B. Gruda ⇢ ▼ 73' 8.2
- 11S. Adingra ▼ 65' 6.9
- 18D. Welbeck ▼ 84' 7.6
Dự bị 9
- 22K. Mitoma ⚽ ▲ 65' 7.9
- 33M. O'Riley ▲ 73' 7.2
- 25D. Gómez ▲ 74' 7.0
- 41J. Hinshelwood ⚽ ▲ 84' 7.3
- 72H. Howell ▲ 84' 6.6
- 34J. Veltman
- 39C. Rushworth
- 5L. Dunk
- 3Igor Julio
- 1Alisson Becker 8.2
- 84C. Bradley ⇢ ▼ 77' 7.3
- 5I. Konaté 6.2
- 78J. Quansah 6.3
- 21K. Tsimikas 6.5
- 38R. Gravenberch 6.5
- 8D. Szoboszlai ⚽ ▼ 63' 7.2
- 11Mohamed Salah 6.3
- 19H. Elliott ⚽ ⇢ 8.2
- 18C. Gakpo ▼ 63' 7.3
- 14F. Chiesa ▼ 63' 6.7
Dự bị 9
- 9D. Núñez ▲ 63' 6.3
- 7L. Díaz ▲ 63' 6.5
- 17C. Jones ▲ 63' 6.7
- 3W. Endō ▲ 77' 6.5
- 4V. van Dijk
- 26A. Robertson
- 66T. Alexander-Arnold
- 2J. Gomez
- 62C. Kelleher
Thống kê
01⚑3
⚑300
49%Kiểm soát bóng51%
25Dứt điểm18
12Trúng đích5
9Chệch đích6
17Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn7
3Phạt góc3
2Việt vị1
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
3Cứu thua9
0.98Bàn thắng ngăn chặn0.98
445Chuyền bóng472
388Chuyền chính xác411
87%Chính xác chuyền87%
2.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu60
98Ghi được133
71Thủng lưới57
1.96Bàn thắng mỗi trận2.22
13Giữ sạch lưới24
37Trên 2.5 bàn37
58Hiệp hai72