Brighton & Hove Albion vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 2-1 Liverpool F.C. tại FA Cup, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 4, hòa 1, Liverpool F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · 4th Round
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Trọng tài
- D. Coote
- Phong độ
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- DDDWW Liverpool F.C.
- 17' Stefan Bajčetić
- 30' 0-1 H. Elliott · Mohamed Salah
- 39' L. Dunk · T. Lamptey 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ J. Veltman ▼ A. Webster
- 59' ▲ J. Milner ▼ T. Alexander-Arnold
- 59' ▲ J. Henderson ▼ N. Keïta
- 59' ▲ D. Núñez ▼ H. Elliott
- 62' Ibrahima Konaté
- 63' Lewis Dunk
- 67' ▲ B. Gilmour ▼ D. Welbeck
- 79' ▲ C. Jones ▼ Thiago Alcântara
- 85' ▲ Fabinho ▼ Stefan Bajčetić
- 86' Fabinho
- 89' ▲ D. Undav ▼ E. Ferguson
- 90'+3 Kaoru Mitoma
- 90'+1 Andrew Robertson
- 90'+6 ▲ J. van Hecke ▼ T. Lamptey
- 90'+2 K. Mitoma · P. Estupiñán 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 23J. Steele 6.7
- 2T. Lamptey ⇢ ▼ 90' 7.2
- 4A. Webster ▼ 46' 6.6
- 5L. Dunk ⚽ 8.2
- 30P. Estupiñán ⇢ 7.9
- 13P. Groß 6.6
- 10A. Mac Allister 6.6
- 7S. March 7.3
- 18D. Welbeck ▼ 67' 6.3
- 22K. Mitoma ⚽ 8.0
- 28E. Ferguson ▼ 89' 6.7
Dự bị 9
- 34J. Veltman ▲ 46' 6.9
- 27B. Gilmour ▲ 67' 6.7
- 21D. Undav ▲ 89' 6.5
- 29J. van Hecke ▲ 90'
- 20J. Enciso
- 1Robert Sánchez
- 49A. Moran
- 19J. Sarmiento
- 71J. Hinshelwood
- 1Alisson 6.6
- 66T. Alexander-Arnold ▼ 59' 6.6
- 5I. Konaté 6.7
- 2J. Gomez 6.6
- 26A. Robertson 6.5
- 6Thiago Alcântara ▼ 79' 6.9
- 43Stefan Bajčetić ▼ 85' 6.7
- 8N. Keïta ▼ 59' 6.7
- 11Mohamed Salah ⇢ 6.6
- 18C. Gakpo 6.9
- 19H. Elliott ⚽ ▼ 59' 7.3
Dự bị 9
- 7J. Milner ▲ 59' 6.3
- 14J. Henderson ▲ 59' 6.6
- 27D. Núñez ▲ 59' 6.7
- 17C. Jones ▲ 79' 6.3
- 3Fabinho ▲ 85' 6.2
- 32J. Matip
- 21K. Tsimikas
- 15A. Oxlade-Chamberlain
- 62C. Kelleher
Thống kê
01⚑3
⚑240
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm8
6Trúng đích2
3Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
3Phạt góc2
2Việt vị2
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
0Cứu thua3
538Chuyền bóng440
476Chuyền chính xác363
88%Chính xác chuyền83%
So sánh
52Trận đấu59
104Ghi được115
62Thủng lưới79
2Bàn thắng mỗi trận1.95
18Giữ sạch lưới21
34Trên 2.5 bàn37
56Hiệp hai63