Liverpool F.C. vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 3-0 Brighton & Hove Albion tại FA Cup, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 5, hòa 1, Brighton & Hove Albion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · Round of 32
- Sân vận động
- Anfield, Liverpool
- Phong độ
- DDDWW Liverpool F.C.
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- 15' Lewis Dunk
- 33' Diego Gómez
- 41' Carlos Baleba
- 42' C. Jones · M. Kerkez 1-0
- HT1-0
- 56' D. Szoboszlai · M. Salah 2-0
- 62' ▲ G. Rutter ▼ D. Gomez
- 62' ▲ Y. Minteh ▼ H. Howell
- 62' ▲ K. Mitoma ▼ C. Baleba
- 67' Jan Paul van Hecke
- 68' M. Salah11m 3-0
- 71' ▲ J. Gomez ▼ F. Wirtz
- 72' ▲ O. Boscagli ▼ J. P. van Hecke
- 77' ▲ H. Ekitike ▼ F. Chiesa
- 77' ▲ R. Ngumoha ▼ M. Salah
- 81' ▲ M. Wieffer ▼ J. Hinshelwood
- 89' ▲ T. Nyoni ▼ C. Jones
- 89' ▲ C. Ramsay ▼ C. Gakpo
- FT3-0
Đội hình
- 1Alisson 7.6
- 17C. Jones ⚽ ▼ 89' 8.2
- 5I. Konate 7.9
- 4V. van Dijk 7.6
- 6M. Kerkez ⇢ 7.3
- 8D. Szoboszlai ⚽ 8.5
- 10A. Mac Allister 7.3
- 11M. Salah ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.7
- 7F. Wirtz ▼ 71' 7.2
- 18C. Gakpo ▼ 89' 7.3
- 14F. Chiesa ▼ 77' 6.2
Dự bị 9
- 25G. Mamardashvili
- 2J. Gomez ▲ 71' 6.6
- 22H. Ekitike ▲ 77' 6.2
- 26A. Robertson
- 38R. Gravenberch
- 42T. Nyoni ▲ 89'
- 47C. Ramsay ▲ 89'
- 68K. Morrison
- 73R. Ngumoha ▲ 77' 6.3
- 23J. Steele 6.2
- 34J. Veltman 6.2
- 6J. P. van Hecke ▼ 72' 6.7
- 5L. Dunk 5.9
- 24F. Kadioglu 6.0
- 30P. Gross 6.9
- 17C. Baleba ▼ 62' 6.6
- 13J. Hinshelwood ▼ 81' 6.2
- 53H. Howell ▼ 62' 7.3
- 19C. Kostoulas 6.2
- 25D. Gomez ▼ 62' 6.2
Dự bị 9
- 1B. Verbruggen
- 10G. Rutter ▲ 62' 6.9
- 11Y. Minteh ▲ 62' 7.2
- 18D. Welbeck
- 20J. Milner
- 21O. Boscagli ▲ 72' 6.9
- 22K. Mitoma ▲ 62' 6.6
- 27M. Wieffer ▲ 81' 6.3
- 29M. De Cuyper
Thống kê
00⚑5
⚑640
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm17
5Trúng đích3
2Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn8
5Phạt góc6
4Việt vị2
15Phạm lỗi19
0Thẻ vàng4
3Cứu thua2
391Chuyền bóng449
334Chuyền chính xác379
85%Chính xác chuyền84%
So sánh
64Trận đấu46
119Ghi được72
92Thủng lưới54
1.86Bàn thắng mỗi trận1.57
17Giữ sạch lưới14
42Trên 2.5 bàn24
73Hiệp hai42